富豪: phú hào, tỷ phú người giàu kếch xù
Nghĩa tiếng Anh (English): rich and powerful person, billionaire, tycoon
Nét viết & luyện viết chữ 富豪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà che chở một người ăn, Thửa ruộng phì nhiêu lúa ngập tràn. Phú quý do thiên lòng chớ tham, Dày công tích đức phúc muôn vàn.” — Chữ PHÚ (富) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chiết tự chữ PHÚ (富) cho thấy hình ảnh trọn vẹn của sự no đủ: Trên là mái nhà (Miên 宀), dưới là một miệng ăn (Nhất 一 Khẩu 口), và dưới cùng là cả một mảnh ruộng lớn (Điền 田). Dưới một mái nhà mà một nhân khẩu sở hữu cả mảnh ruộng đất cò bay thẳng cánh thì ắt giàu sang phú quý. Tuy nhiên, cổ nhân dạy: "Phú quý do thiên, bần cùng do mạng" - người có phúc lớn mới giữ được giàu sang trường cửu nhờ gieo trồng cội đức thiện lương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giàu có, dồi dào
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà che chở một người ăn, Thửa ruộng phì nhiêu lúa ngập tràn. Phú quý do thiên lòng chớ tham, Dày công tích đức phúc muôn vàn.”
Chữ PHÚ (富) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chiết tự chữ PHÚ (富) cho thấy hình ảnh trọn vẹn của sự no đủ: Trên là mái nhà (Miên 宀), dưới là một miệng ăn (Nhất 一 Khẩu 口), và dưới cùng là cả một mảnh ruộng lớn (Điền 田). Dưới một mái nhà mà một nhân khẩu sở hữu cả mảnh ruộng đất cò bay thẳng cánh thì ắt giàu sang phú quý. Tuy nhiên, cổ nhân dạy: "Phú quý do thiên, bần cùng do mạng" - người có phúc lớn mới giữ được giàu sang trường cửu nhờ gieo trồng cội đức thiện lương.
phú hào, tỷ phú người giàu kếch xù
Chữ HÀO (豪): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 14 nét (7 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 自豪 (TỰ HÀO: tự hào, hãnh diện; niềm tự hào), 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).
Câu ví dụ với từ “富豪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
真正的战略科学家一生矢志追求科学真理与国家富强,从不羡慕追名逐利的所谓商业富豪。
Zhēn zhèng de zhàn lüè kē xué jiā yī shēng shǐ zhì zhuī qiú kē xué zhēn lǐ yǔ guó jiā fù qiáng, cóng bù xiàn mù zhuī míng zhú lì de suǒ wèi shāng yè fù háo.
“Những nhà khoa học chiến lược chân chính cả đời sắt son một lòng theo đuổi chân lý khoa học và sự giàu mạnh của đất nước, không bao giờ ngưỡng mộ những người được gọi là phú hào tỷ phú thương mại chạy theo danh lợi.”
True strategic scientists pursue truth and national prosperity, never envying commercial billionaires chasing fame.
Từ “富豪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn