富含: giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất
Nghĩa tiếng Anh (English): rich in, full of, abundant in
Nét viết & luyện viết chữ 富含
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà che chở một người ăn, Thửa ruộng phì nhiêu lúa ngập tràn. Phú quý do thiên lòng chớ tham, Dày công tích đức phúc muôn vàn.” — Chữ PHÚ (富) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chiết tự chữ PHÚ (富) cho thấy hình ảnh trọn vẹn của sự no đủ: Trên là mái nhà (Miên 宀), dưới là một miệng ăn (Nhất 一 Khẩu 口), và dưới cùng là cả một mảnh ruộng lớn (Điền 田). Dưới một mái nhà mà một nhân khẩu sở hữu cả mảnh ruộng đất cò bay thẳng cánh thì ắt giàu sang phú quý. Tuy nhiên, cổ nhân dạy: "Phú quý do thiên, bần cùng do mạng" - người có phúc lớn mới giữ được giàu sang trường cửu nhờ gieo trồng cội đức thiện lương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giàu có, dồi dào
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà che chở một người ăn, Thửa ruộng phì nhiêu lúa ngập tràn. Phú quý do thiên lòng chớ tham, Dày công tích đức phúc muôn vàn.”
Chữ PHÚ (富) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chiết tự chữ PHÚ (富) cho thấy hình ảnh trọn vẹn của sự no đủ: Trên là mái nhà (Miên 宀), dưới là một miệng ăn (Nhất 一 Khẩu 口), và dưới cùng là cả một mảnh ruộng lớn (Điền 田). Dưới một mái nhà mà một nhân khẩu sở hữu cả mảnh ruộng đất cò bay thẳng cánh thì ắt giàu sang phú quý. Tuy nhiên, cổ nhân dạy: "Phú quý do thiên, bần cùng do mạng" - người có phúc lớn mới giữ được giàu sang trường cửu nhờ gieo trồng cội đức thiện lương.
ngậm, chứa đựng, hàm chứa
Chữ HÀM (含): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 包含 (BAO HÀM: chứa đựng, bao hàm), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát), 含义 (HÀM NGHĨA: hàm ý, ý nghĩa sâu xa, nội hàm).
Câu ví dụ với từ “富含”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
农业科学家培育出的超级杂交农作物品种不仅产量极高,而且富含花青素与微量活性矿物质元素。
Nóng yè kē xué jiā péi yù chū de chāo jí zá jiāo nóng zuò wù pǐn zhǒng bù jǐn chǎn liàng jí gāo, ér qiě fù hán huā qīng sù yǔ wēi liàng huó xìng kuàng wù zhì yuán sù.
“Giống cây trồng nông nghiệp lai siêu cấp do các nhà khoa học nông nghiệp bồi dưỡng không chỉ có năng suất cực kỳ cao mà còn giàu có chứa nhiều dồi dào các nguyên tố khoáng chất hoạt tính vi lượng và anthocyanin.”
The super hybrid crop bred by scientists is not only high-yielding but also rich in anthocyanins and trace minerals.
Từ “富含” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 富含 (fùhán)
富含 (fùhán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “富含” có phiên âm Pinyin là “fùhán”, âm Hán Việt là “PHÚ HÀM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất” (tiếng Anh: rich in, full of, abundant in).
Chữ 富含 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “富含” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.