太湖
Minh họa từ vựng 太湖
Tàihú HÁN VIỆT: THÁI HỒ

太湖: Hồ Thái

Hồ Thái

Nét viết & luyện viết chữ 太湖

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 太

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ ĐẠI vốn đã to rồi Thêm chấm ở dưới tuyệt vời biết bao THÁI là quá đỗi, tối cao THÁI DƯƠNG rực rỡ chiếu vào nhân gian.” — Chữ THÁI (太) là chữ chỉ sự điển hình trong Lục thư, phát triển trực tiếp từ chữ ĐẠI (大). Chữ ĐẠI (大) vốn vẽ hình người đứng dang rộng tay chân chỉ sự to lớn; người xưa điểm thêm một nét chấm CHỦ (丶) ở phía dưới để nhấn mạnh mức độ 'lớn hơn cả ĐẠI, đạt đến tột cùng'. Vì vậy, chữ THÁI dùng để chỉ những gì tôn quý bậc nhất (như THÁI DƯƠNG - mặt trời, THÁI HẬU) đồng thời làm phó từ chỉ mức độ cao ('quá, lắm').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

太
tài THÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quá, lắm

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (Con người dang rộng hai tay hai chân, biểu thị sự to lớn vĩ đại.) 丶 CHỦ (CHẤM) (Nét chấm đặt dưới chữ ĐẠI, đánh dấu mức độ vượt lên trên cả sự to lớn thông thường.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ ĐẠI vốn đã to rồi Thêm chấm ở dưới tuyệt vời biết bao THÁI là quá đỗi, tối cao THÁI DƯƠNG rực rỡ chiếu vào nhân gian.”

Chữ THÁI (太) là chữ chỉ sự điển hình trong Lục thư, phát triển trực tiếp từ chữ ĐẠI (大). Chữ ĐẠI (大) vốn vẽ hình người đứng dang rộng tay chân chỉ sự to lớn; người xưa điểm thêm một nét chấm CHỦ (丶) ở phía dưới để nhấn mạnh mức độ 'lớn hơn cả ĐẠI, đạt đến tột cùng'. Vì vậy, chữ THÁI dùng để chỉ những gì tôn quý bậc nhất (như THÁI DƯƠNG - mặt trời, THÁI HẬU) đồng thời làm phó từ chỉ mức độ cao ('quá, lắm').

湖
hú HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hồ, hồ nước tự nhiên/nhân tạo

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 BỘ THỦY (Nước hồ trong vắt phẳng lặng.) 古 CHỮ CỔ (Ngàn năm cổ kính lịch sử lâu đời.) 月 BỘ NGUYỆT (Bóng trăng thanh tao soi đáy hồ biếc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nước hồ phẳng lặng trăng soi Cổ kính ngàn năm soi bóng vòm trời. Bên THỦY (氵) CỔ (古) NGUYỆT (月) giao hòa, Chữ HỒ (湖) trong biếc quê nhà thân thương.”

Chữ HỒ (湖) là chữ hình thanh, ghép từ dòng nước (氵) và chữ Hồ (胡: Cổ 古 + Nguyệt 月). Mặt hồ phẳng lặng như gương soi bóng vầng trăng ngàn năm cổ kính, tạo nên cảnh sắc thơ mộng hữu tình nuôi dưỡng tâm hồn thi nhân.

Câu ví dụ với từ “太湖”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他住在临近太湖的一所疗养院里。

tā zhù zài línjìn tàihú de yīsuǒ liáoyǎngyuàn lǐ。

“Anh ấy ở trong trại điều dưỡng, gần sát bên Thái Hồ.”

Từ “太湖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →