坚强 Phồn thể: 堅強
Minh họa từ vựng 坚强
jiān qiáng HÁN VIỆT: KIÊN CƯỜNG

坚强: kiên cường, bất khuất, vững vàng

kiên cường bất khuất vững vàng

Nghĩa tiếng Anh (English): strong, staunch, resilient

Nét viết & luyện viết chữ 坚强

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 坚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

坚
jiān KIÊN

Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”

强
qiáng / qiǎng / jiàng CƯỜNG / CƯỠNG

mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “坚强”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突如其来的重大变故与逆境,她以惊人的毅力展现出了无比坚强乐观的生命姿态。

Miàn duì tū rú qí lái de zhòng dà biàn gù yǔ nì jìng, tā yǐ jīng rén de yì lì zhǎn xiàn chū liǎo wú bǐ jiān qiáng lè guān de shēng mìng zī tài.

“Đứng trước biến cố lớn và nghịch cảnh bất ngờ ập đến, cô đã bằng nghị lực phi thường thể hiện một tư thế sống vô cùng kiên cường và lạc quan.”

Facing sudden major misfortunes and adversity, she demonstrated an extraordinarily strong and optimistic life posture with astounding willpower.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“坚强”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiān qiáng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “坚强” (kiên cường, bất khuất, vững vàng - KIÊN CƯỜNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "坚强" (kiên cường, bất khuất, vững vàng) is crucial.

Từ “坚强” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →