坚实 Phồn thể: 堅實
Minh họa từ vựng 坚实 (jiān shí)
jiān shí HÁN VIỆT: KIÊN THỰC

坚实: vững chắc, kiên cố, đanh chắc bền bỉ

vững chắc kiên cố đanh chắc bền bỉ

Nghĩa tiếng Anh (English): solid, robust, substantial, firm

Nét viết & luyện viết chữ 坚实

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 坚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

坚
jiān KIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 BỘ THỔ (Đất đai làm nền tảng vững chắc dưới đáy.) 𠂢 / 又 BÀN TAY BẮT CHẶT (Bàn tay nắm chặt ý chí giữ vững lập trường.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”

Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.

实
shí THỰC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thực (Chân thực, thành thực, chắc chắn, làm người kiên định ngay thẳng có trước có sau.).

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.)

Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).

Câu ví dụ với từ “坚实”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国建成了全球规模最大、门类最齐全的现代工业制造体系,为国家长治久安奠定了极其坚实的实体经济基础。

Wǒ guó jiàn chéng le quán qiú guī mó zuì dà, mén lèi zuì qí quán de xiàn dài gōng yè zhì zào tǐ xì, wèi guó jiā cháng zhì jiǔ ān diàn dìng le jí qí jiān shí de shí tǐ jīng jì jī chǔ.

“Nước ta đã xây dựng thành công hệ thống chế tạo công nghiệp hiện đại có quy mô lớn nhất và đầy đủ các phân ngành nhất thế giới, đặt nền móng kinh tế thực thể vô cùng vững chắc cho sự ổn định lâu dài và phồn vinh của quốc gia.”

China built the world's largest modern manufacturing system with the most complete categories, laying a solid economic foundation.

Ví dụ #2

深刻领悟“坚实”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiān shí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “坚实” (vững chắc, kiên cố, đanh chắc bền bỉ - KIÊN THỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "坚实" (vững chắc, kiên cố, đanh chắc bền bỉ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “坚实” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坚实 (jiān shí)

坚实 (jiān shí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “坚实” có phiên âm Pinyin là “jiān shí”, âm Hán Việt là “KIÊN THỰC”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vững chắc, kiên cố, đanh chắc bền bỉ” (tiếng Anh: solid, robust, substantial, firm).

Chữ 坚实 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “坚实” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-04-12T16:49:16+07:00