踏实: vững tâm, an tâm, chắc chắn thiết thực
Nghĩa tiếng Anh (English): dependable, steadfast, grounded, at ease
Nét viết & luyện viết chữ 踏实
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.” — Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giẫm đạp, bước lên (tà); yên tâm, vững vàng — trong 踏实 (tā)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.”
Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.
Thực (Chân thực, thành thực, chắc chắn, làm người kiên định ngay thẳng có trước có sau.).
Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).
Câu ví dụ với từ “踏实”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当代青年科技人才当秉持严谨求实、脚踏实地的治学态度,一步一个脚印在基础科学前沿深耕细作。
Dāng dài qīng nián kē jì rén cái dāng bǐng chí yán jǐn qiú shí, jiǎo tà shí dì de zhì xué tài dù, yī bù yī gè jiǎo yìn zài jī chǔ kē xué qián yán shēn gēng xì zuò.
“Nhân tài khoa học công nghệ trẻ đương đại cần giữ vững thái độ làm việc học thuật chắc chắn thiết thực chân đạp đất vững vàng và nghiêm cẩn cầu thị, từng bước một in dấu chân cày sâu cuốc bẫm nơi tuyến đầu khoa học cơ bản.”
Young sci-tech talents should uphold grounded and realistic research attitudes, making steady progress on basic science frontiers.
深刻领悟“踏实”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tà shí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “踏实” (vững tâm, an tâm, chắc chắn thiết thực - ĐẠP THỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "踏实" (vững tâm, an tâm, chắc chắn thiết thực) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “踏实” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 踏实 (tā shi)
踏实 (tā shi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “踏实” có phiên âm Pinyin là “tā shi”, âm Hán Việt là “ĐẠP THỰC”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vững tâm, an tâm, chắc chắn thiết thực” (tiếng Anh: dependable, steadfast, grounded, at ease).
Chữ 踏实 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “踏实” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.