四溅
Minh họa từ vựng 四溅
sì jiàn HÁN VIỆT: TỨ TIỄN

四溅: làm cho giọt, tia lửa văng ra mọi hướng

làm cho giọt tia lửa văng ra mọi hướng

Nét viết & luyện viết chữ 四溅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 四

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Khung vuông bộ VI (囗) đất trời, Bên trong chữ NHI (儿) chia đôi nhịp nhàng. Chữ TỨ (四) bốn hướng thênh thang, Bốn mùa xuân hạ thu đông tuần hoàn.” — Chữ TỨ (四) ban đầu trong Giáp cốt văn là chữ chỉ sự gồm bốn vạch ngang xếp chồng lên nhau biểu thị số bốn. Đến thời Kim văn và Tiểu triện, chữ mượn hình cái miệng thở hơi phân tán ra bốn phía, gồm khung bao quanh thuộc bộ VI (囗) và nét phân tách bên trong thuộc bộ NHI (儿). Trong văn hóa Á Đông, số bốn gắn liền với sự vuông vắn, cân đối của đất trời như TỨ PHƯƠNG (四方) và TỨ QUÝ (四季).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

四
sì TỨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bốn

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Khung vuông bộ VI (囗) đất trời, Bên trong chữ NHI (儿) chia đôi nhịp nhàng. Chữ TỨ (四) bốn hướng thênh thang, Bốn mùa xuân hạ thu đông tuần hoàn.”

Chữ TỨ (四) ban đầu trong Giáp cốt văn là chữ chỉ sự gồm bốn vạch ngang xếp chồng lên nhau biểu thị số bốn. Đến thời Kim văn và Tiểu triện, chữ mượn hình cái miệng thở hơi phân tán ra bốn phía, gồm khung bao quanh thuộc bộ VI (囗) và nét phân tách bên trong thuộc bộ NHI (儿). Trong văn hóa Á Đông, số bốn gắn liền với sự vuông vắn, cân đối của đất trời như TỨ PHƯƠNG (四方) và TỨ QUÝ (四季).

溅
jiàn TIỄN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa)

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ TIỄN (溅, phồn thể: 濺): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 戈 (QUA).

Câu ví dụ với từ “四溅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 四溅.

Từ “四溅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →