呼吁 Phồn thể: 呼籲
Minh họa từ vựng 呼吁
hū yù HÁN VIỆT: HÔ HU

呼吁: kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu

kêu gọi khẩn thiết kêu gọi thỉnh cầu

Nghĩa tiếng Anh (English): to appeal, to call on, appeal

Nét viết & luyện viết chữ 呼吁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 呼

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

呼
hū yù HÔ HU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).

吁
hū yù HÔ HU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HU (吁, phồn thể: 籲): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 呼吁 (HÔ HU: kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu).

Câu ví dụ với từ “呼吁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国在联合国大会上郑重呼吁国际社会秉持人类命运共同体理念,携手应对全球公共卫生与气候危机挑战。

Zhōng guó zài lián hé guó dà huì shàng zhèng zhòng hū yù guó jì shè huì bǐng chí rén lèi mìng yùn gòng tóng tǐ lǐ niàn, xié shǒu yìng duì quán qiú gōng gòng wèi shēng yǔ qì hòu wēi jī tiǎo zhàn.

“Trung Quốc tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã trịnh trọng tha thiết kêu gọi cộng đồng quốc tế giữ vững quan niệm cộng đồng chung vận mệnh nhân loại, chung tay ứng phó với các thách thức khủng hoảng khí hậu và y tế công cộng toàn cầu.”

China solemnly appealed at the UN General Assembly for the global community to join hands in tackling health and climate crises.

Ví dụ #2

深刻领悟“呼吁”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ hū yù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “呼吁” (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu - HÔ HU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "呼吁" (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “呼吁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →