吠
Minh họa từ vựng 吠
fèi HÁN VIỆT: PHỆ

吠: sủa; cắn (chó)

sủa cắn (chó)

Nét viết & luyện viết chữ 吠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Con chó há miệng sủa vang, Canh giữ cổng ngõ xóm làng bình yên. Tiếng sủa rộn rã ngoài hiên, Chữ Phệ giữ nhà thâu đêm trăng vàng.” — Chữ PHỆ (吠) là chữ hội ý giản dị mà sống động: Bên trái là cái miệng (口), bên phải là con chó (犬). Chó há miệng sủa gâu gâu đuổi kẻ gian và báo động cho gia chủ chính là chữ PHỆ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吠
fèi PHỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sủa; cắn (chó)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 7 nét): Cái miệng há to cất tiếng kêu.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 BỘ KHẨU (Cái miệng há to cất tiếng kêu.) 犬 BỘ KHUYỂN (Con chó trung thành canh nhà giữ của.)

Câu thơ nhớ chữ: “Con chó há miệng sủa vang, Canh giữ cổng ngõ xóm làng bình yên. Tiếng sủa rộn rã ngoài hiên, Chữ Phệ giữ nhà thâu đêm trăng vàng.”

Chữ PHỆ (吠) là chữ hội ý giản dị mà sống động: Bên trái là cái miệng (口), bên phải là con chó (犬). Chó há miệng sủa gâu gâu đuổi kẻ gian và báo động cho gia chủ chính là chữ PHỆ.

Câu ví dụ với từ “吠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

小狗突然大声吠叫。

xiǎo gǒu tūrán dàshēng fèi jiào.

“Con chó con đột nhiên sủa lớn.”

Ví dụ #2

门口的狗疯狂吠。

ménkǒu de gǒu fēngkuáng fèi.

“Con chó trước cửa sủa điên cuồng.”

Từ “吠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →