号码: con số, số hiệu, mã số
Nghĩa tiếng Anh (English): number
Nét viết & luyện viết chữ 号码
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên có miệng KHẨU (口) hô vang Dưới luồng hơi KHẢO (丂) ngân ngang đất trời Tín hiệu truyền khắp muôn nơi Ngày tháng, số hiệu rõ lời ghi danh.” — Chữ HIỆU (号) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ KHẨU (口 - cái miệng) và phía dưới là bộ KHẢO (丂 - luồng hơi thở vươn dài phát ra âm thanh lớn). Khi đọc là háo, chữ diễn tả tiếng hô to; khi đọc là hào (chữ phồn thể 號 có thêm bộ HỔ 虎 chỉ tiếng hổ gầm), chữ mang nghĩa là hiệu lệnh, tín hiệu, danh hiệu. Trong giao tiếp hiện đại, chữ HIỆU dùng phổ biến để chỉ con số, mã số hay ngày tháng trong năm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
số; ngày (trong tháng); cỡ (giày, áo)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên có miệng KHẨU (口) hô vang Dưới luồng hơi KHẢO (丂) ngân ngang đất trời Tín hiệu truyền khắp muôn nơi Ngày tháng, số hiệu rõ lời ghi danh.”
Chữ HIỆU (号) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ KHẨU (口 - cái miệng) và phía dưới là bộ KHẢO (丂 - luồng hơi thở vươn dài phát ra âm thanh lớn). Khi đọc là háo, chữ diễn tả tiếng hô to; khi đọc là hào (chữ phồn thể 號 có thêm bộ HỔ 虎 chỉ tiếng hổ gầm), chữ mang nghĩa là hiệu lệnh, tín hiệu, danh hiệu. Trong giao tiếp hiện đại, chữ HIỆU dùng phổ biến để chỉ con số, mã số hay ngày tháng trong năm.
số, chữ số; sân; biểu tượng
Chữ MÃ (码, phồn thể: 碼): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 8 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 号码 (HIỆU MÃ: con số, số hiệu, mã số), 密码 (MẬT MÃ: mật khẩu, mật mã), 数码 (SỐ MÃ: kỹ thuật số, số hóa (digital)), 码头 (MÃ ĐẦU: bến tàu, cầu cảng, bến cảng).
Câu ví dụ với từ “号码”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请告诉我你的号码。
qǐng gào sù wǒ nǐ de hào mǎ 。
“Xin hãy cho tôi biết số của bạn.”
Please tell me your number.
深入理解“号码”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ hào mǎ ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “号码” (con số, số hiệu, mã số - GÀO MÃ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "号码" (con số, số hiệu, mã số) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “号码” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 号码 (hào mǎ)
号码 (hào mǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “号码” có phiên âm Pinyin là “hào mǎ”, âm Hán Việt là “HIỆU MÔ, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “con số, số hiệu, mã số” (tiếng Anh: number).
Chữ 号码 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “号码” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.