叮嘱: dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần
Nghĩa tiếng Anh (English): to urge, to warn, to remind repeatedly, exhortation
Nét viết & luyện viết chữ 叮嘱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐINH (叮): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 叮嘱 (ĐINH CHÚC: dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khuyên răn hoặc ra lệnh nhiều lần
Chữ ĐINH (叮): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 叮嘱 (ĐINH CHÚC: dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần).
dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần
Chữ CHÚC (嘱, phồn thể: 囑): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 尸 (THI). Từ ghép HSK: 嘱咐 (CHÚC PHÓ: dặn dò, nhắn nhủ, căn dặn), 叮嘱 (ĐINH CHÚC: dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần).
Câu ví dụ với từ “叮嘱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在青年科考队远赴极地前夕,老院士亲切握住队员的手,反复叮嘱大家注意安全、勇攀科学高峰。
Zài qīng nián kē kǎo duì yuǎn fù jí dì qián xī, lǎo yuàn shì qīn qiè wò zhù duì yuán de shǒu, fǎn fù dīng zhǔ dà jiā zhù yì ān quán, yǒng pān kē xué gāo fēng.
“Vào đêm trước ngày đội khảo sát khoa học trẻ tuổi lên đường đi tới vùng cực, vị viện sĩ lão thành ân cần nắm chặt tay các đội viên, dặn dò đi dặn dò lại mọi người chú ý an toàn và dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.”
On the eve of youth expeditions to polar regions, the veteran academician held members' hands, urging safety and scientific bravery.
深刻领悟“叮嘱”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dīng zhǔ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “叮嘱” (dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần - ĐINH CHÚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "叮嘱" (dặn dò, ân cần căn dặn, dặn dò nhiều lần) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “叮嘱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn