反馈 Phồn thể: 反饋
Minh họa từ vựng 反馈
fǎn kuì HÁN VIỆT: PHẢN QUỸ

反馈: phản hồi, ý kiến phản hồi; cơ chế phản hồi (điều khiển)

phản hồi ý kiến phản hồi cơ chế phản hồi (điều khiển)

Nghĩa tiếng Anh (English): feedback, to send feedback

Nét viết & luyện viết chữ 反馈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 反

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

反
fǎn PHẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”

Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.

馈
fǎn kuì PHẢN QUỸ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phản hồi, ý kiến phản hồi; cơ chế phản hồi (điều khiển)

Bộ 饣 (BỘ THỰC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
饣 THỰC (Thức ăn, ăn uống, ẩm thực, no ấm.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Chữ QUỸ (馈, phồn thể: 饋): thuộc bộ THỰC (食), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 饣 (THỰC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 反馈 (PHẢN QUỸ: phản hồi, ý kiến phản hồi; cơ chế phản hồi (điều khiển)).

Câu ví dụ với từ “反馈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

政务服务平台建立了实时在线用户满意度评价与意见反馈闭环机制,持续推动公共服务流程优化升级。

Zhèng wù fú wù píng tái jiàn lì le shí shí zài xiàn yòng hù mǎn yì dù píng jià yǔ yì jiàn fǎn kuì bì huán jī zhì, chí xù tuī dòng gōng gòng fú wù liú chéng yōu huà shēng jí.

“Nền tảng dịch vụ hành chính công đã thiết lập cơ chế khép kín về đánh giá mức độ hài lòng của người dùng và phản hồi ý kiến trực tuyến theo thời gian thực, không ngừng thúc đẩy tối ưu hóa nâng cấp quy trình dịch vụ công.”

The government portal established a real-time user feedback loop, continuously driving optimization of public services.

Ví dụ #2

深刻领悟“反馈”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ fǎn kuì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “反馈” (phản hồi, ý kiến phản hồi - PHẢN QUỸ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "反馈" (phản hồi, ý kiến phản hồi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “反馈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →