单独 Phồn thể: 單獨
Minh họa từ vựng 单独
dān dú HÁN VIỆT: ĐƠN ĐỘC

单独: đơn độc, một mình, riêng biệt

đơn độc một mình riêng biệt

Nghĩa tiếng Anh (English): alone, singly, independently

Nét viết & luyện viết chữ 单独

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 单

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “单独” (dān dú) có âm Hán Việt là “ĐƠN ĐỘC”, thuộc bộ thủ 艸, mang nghĩa chính là “đơn độc, một mình, riêng biệt”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

单
dān ĐƠN

đơn, lẻ, một mình; hóa đơn, danh sách; đơn chiếc

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
独
dú ĐỘC

độc nhất, một mình đơn độc, duy nhất chỉ có

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “单独”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

为了锻炼独立解决问题的能力,导师鼓励他单独完成该子系统的模块设计。

Wèi le duàn liàn dú lì jiě jué wèn tí de néng lì, dǎo shī gǔ lì tā dān dú wán chéng gāi zi xì tǒng de mó kuài shè jì.

“Nhằm rèn luyện năng lực tự lực giải quyết vấn đề, người hướng dẫn đã khuyến khích anh tự mình hoàn thành thiết kế mô-đun cho phân hệ con này.”

To cultivate independent problem-solving skills, the mentor encouraged him to complete the module design for this subsystem alone.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“单独”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dān dú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “单独” (đơn độc, một mình, riêng biệt - THIỆN ĐỘC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "单独" (đơn độc, một mình, riêng biệt) is crucial.

Từ “单独” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →