包袱
Minh họa từ vựng 包袱
bāo fu HÁN VIỆT: BAO PHỤC

包袱: gánh nặng, gánh nặng tâm lý; bọc khăn gói; miếng hài (nghệ thuật tấu hài)

gánh nặng gánh nặng tâm lý bọc khăn gói miếng hài (nghệ thuật tấu hài)

Nghĩa tiếng Anh (English): burden, load, cloth wrapper, punchline

Nét viết & luyện viết chữ 包袱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 包

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vòng ngoài bộ BAO ôm tròn, Bên trong chữ TỴ như con trong lòng. Chữ BAO che chở ấm nồng, Bao dung độ lượng tấm lòng mẹ cha.” — Chữ BAO (包) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong cổ văn khắc họa hình ảnh một thai nhi (chữ TỴ 巳) đang nằm cuộn tròn trong bụng mẹ (bộ BAO 勹) vô cùng ấm áp. Từ hình tượng bào thai được cơ thể người mẹ che chở, chữ BAO (包) mở rộng nghĩa thành bao bọc, gói ghém, cái túi xách hoặc bánh bao. Sâu xa hơn, chữ còn gợi nhắc đến lòng bao dung, sự chở che vô bờ bến của tình mẫu tử và tấm lòng rộng mở giữa người với người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

包
bāo BAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

túi, bao, bọc; gói, gói ghém; gói (lượng từ)

Bộ 勹 (BỘ BAO • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 巳 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vòng ngoài bộ BAO ôm tròn, Bên trong chữ TỴ như con trong lòng. Chữ BAO che chở ấm nồng, Bao dung độ lượng tấm lòng mẹ cha.”

Chữ BAO (包) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong cổ văn khắc họa hình ảnh một thai nhi (chữ TỴ 巳) đang nằm cuộn tròn trong bụng mẹ (bộ BAO 勹) vô cùng ấm áp. Từ hình tượng bào thai được cơ thể người mẹ che chở, chữ BAO (包) mở rộng nghĩa thành bao bọc, gói ghém, cái túi xách hoặc bánh bao. Sâu xa hơn, chữ còn gợi nhắc đến lòng bao dung, sự chở che vô bờ bến của tình mẫu tử và tấm lòng rộng mở giữa người với người.

袱
bāo fu BAO PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gánh nặng, gánh nặng tâm lý; bọc khăn gói; miếng hài (nghệ thuật tấu hài)

Bộ 衤 (BỘ Y • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
衤 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.)

Chữ PHỤC (袱): thuộc bộ Y (衣), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 包袱 (BAO PHỤC: gánh nặng, gánh nặng tâm lý; bọc khăn gói; miếng hài (nghệ thuật tấu hài)).

Câu ví dụ với từ “包袱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们要彻底卸下思想包袱、破除体制机制藩篱,以敢为人先的开拓魄力勇攀世界科技高峰。

Wǒ men yào chè dǐ xiè xià sī xiǎng bāo fú, pò chú tǐ zhì jī zhì fān lí, yǐ gǎn wéi rén xiān de kāi tuò pò lì yǒng pān shì jiè kē jì gāo fēng.

“Chúng ta cần trút bỏ triệt để gánh nặng tư tưởng, phá bỏ các rào cản thể chế cơ chế, lấy bản lĩnh khai phá dám nghĩ dám làm để dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới.”

We must completely unload mental burdens, break institutional barriers, and climb world science peaks with pioneering courage.

Ví dụ #2

深刻领悟“包袱”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bāo fú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “包袱” (gánh nặng, gánh nặng tâm lý - BAO PHỤC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "包袱" (gánh nặng, gánh nặng tâm lý) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “包袱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →