剥削 Phồn thể: 剝削
Minh họa từ vựng 剥削
bō xuē HÁN VIỆT: BÁC TƯỚC

剥削: bóc lột

bóc lột

Nghĩa tiếng Anh (English): to exploit, exploitation

Nét viết & luyện viết chữ 剥削

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 剥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

剥
bāo / bō BÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)

Bộ 彐 (BỘ KÝ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

削
bō xuē BÁC TƯỚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bóc lột

Bộ ⺌ (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ TƯỚC (削): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).

Câu ví dụ với từ “剥削”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

消除贫困、消除阶级剥削并实现全体人民共同富裕,是社会主义制度最具本质特征与崇高追求的核心体现。

Xiāo chú pín kùn, xiāo chú jiē jí bō xuē bìng shí xiàn quán tǐ rén mín gòng tóng fù yù, shì shè huì zhǔ yì zhì dù zuì jù běn zhì tè zhēng yǔ chóng gāo zhuī qiú de hé xīn tǐ xiàn.

“Xóa bỏ nghèo đói, xóa bỏ bóc lột giai cấp và hiện thực hóa việc toàn thể nhân dân cùng nhau làm giàu là biểu hiện cốt lõi mang đặc trưng bản chất nhất và khát vọng cao cả nhất của chế độ xã hội chủ nghĩa.”

Eliminating poverty, abolishing class exploitation, and achieving common prosperity for all are core features of the socialist system.

Ví dụ #2

深刻领悟“剥削”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bō xuē ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “剥削” (bóc lột - BÁC TƯỚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "剥削" (bóc lột) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “剥削” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →