冷汗
Minh họa từ vựng 冷汗
lěnghàn HÁN VIỆT: LÃNH HÃN

冷汗: mồ hôi lạnh

mồ hôi lạnh

Nét viết & luyện viết chữ 冷汗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 冷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.” — Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

冷
lěng LÃNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lạnh

Bộ 冫 (BỘ BĂNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Hai giọt nước kết tinh thành băng giá, biểu thị cái lạnh cắt da.) 令 LỆNH (Mệnh lệnh, thời tiết giao mùa; đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.”

Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).

汗
hàn HÃN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mồ hôi

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Chữ HÃN (汗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 干 (CAN).

Câu ví dụ với từ “冷汗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

听到这个消息,我吓出了一身冷汗。

tīng dào zhège xiāoxī, wǒ xià chūle yīshēn lěnghàn.

“Nghe tin đó, tôi sợ toát mồ hôi lạnh.”

Ví dụ #2

考试时我出了冷汗。

kǎoshì shí wǒ chūle lěnghàn.

“Lúc thi tôi toát mồ hôi lạnh.”

Từ “冷汗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →