冥
Minh họa từ vựng 冥
míng HÁN VIỆT: MINH

冥: đêm tối, ảm đạm; sâu

đêm tối ảm đạm sâu

Nghĩa tiếng Anh (English): dark, gloomy, night; deep

Nét viết & luyện viết chữ 冥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 冥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MINH (冥): thuộc bộ MỊCH (冖), gồm 10 nét (8 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

冥
míng MINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đêm tối, ảm đạm; sâu

Bộ 冖 (BỘ MỊCH • 10 nét): Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.
Thành phần cấu tạo chữ:
冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.)

Chữ MINH (冥): thuộc bộ MỊCH (冖), gồm 10 nét (8 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “冥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“冥”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Míng” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““冥” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

"冥" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

学会汉字“冥”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。

Xuéhuì hànzì “冥”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.

“Học chữ Hán “冥” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”

Learning the character "冥" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “冥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →