偶然: ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp
Nghĩa tiếng Anh (English): accidental, fortuitous, by chance
Nét viết & luyện viết chữ 偶然
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẪU (偶): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét (9 nét phụ). Từ ghép HSK: 偶尔 (NGẪU NHĨ: thỉnh thoảng, đôi khi), 偶然 (NGẪU NHIÊN: ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp), 配偶 (PHỐI NGẪU: vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp
Chữ NGẪU (偶): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét (9 nét phụ). Từ ghép HSK: 偶尔 (NGẪU NHĨ: thỉnh thoảng, đôi khi), 偶然 (NGẪU NHIÊN: ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp), 配偶 (PHỐI NGẪU: vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu).
ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp
Câu thơ nhớ chữ: “Thịt NHỤC chó KHUYỂN trên dàn, Bốn chấm HỎA dưới lửa than hồng hồng. Chữ NHIÊN cháy rực lửa lòng, Tự nhiên chân thật thong dong giữa đời.”
Chữ NHIÊN (然) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ NHỤC (月/肉 - miếng thịt), bộ KHUYỂN (犬 - con chó) ở trên và bộ HỎA (灬 - ngọn lửa) ở dưới. Nghĩa gốc của chữ là nướng chín thịt thú săn trên ngọn lửa hồng, sau đó nghĩa "đốt cháy" được thêm bộ HỎA thành chữ NHIÊN (燃), còn chữ 然 được mượn làm đại từ và liên từ chỉ trạng thái "như vậy, đương nhiên, tuy nhiên". Chữ gợi nhắc lối sống thuận theo tự nhiên và giữ trọn ngọn lửa nhiệt huyết.
Câu ví dụ với từ “偶然”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学史上许多划时代的重大发现表面上看似偶然,实则是长期艰苦探索与深厚积累的必然结果。
Kē xué shǐ shàng xǔ duō huà shí dài de zhòng dà fā xiàn biǎo miàn shàng kàn shì ǒu rán, shí zé shì cháng qī jiān kǔ tàn suǒ yǔ shēn hòu jī lěi de bì rán jié guǒ.
“Nhiều phát minh mang tính bước ngoặt trong lịch sử khoa học thoạt nhìn bề ngoài có vẻ là sự tình cờ ngẫu nhiên, nhưng thực chất lại là kết quả tất yếu của quá trình tích lũy sâu dày và dày công tìm tòi lâu dài.”
Many epoch-making discoveries in science history seem accidental on the surface, but are actually inevitable results of long-term hard study.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“偶然”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ ǒu rán ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “偶然” (ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp - NGẪU NHIÊN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "偶然" (ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp) is crucial.
Từ “偶然” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn