居然: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)
Nghĩa tiếng Anh (English): unexpectedly, to one's surprise, actually
Nét viết & luyện viết chữ 居然
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)
Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).
lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)
Câu thơ nhớ chữ: “Thịt NHỤC chó KHUYỂN trên dàn, Bốn chấm HỎA dưới lửa than hồng hồng. Chữ NHIÊN cháy rực lửa lòng, Tự nhiên chân thật thong dong giữa đời.”
Chữ NHIÊN (然) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ NHỤC (月/肉 - miếng thịt), bộ KHUYỂN (犬 - con chó) ở trên và bộ HỎA (灬 - ngọn lửa) ở dưới. Nghĩa gốc của chữ là nướng chín thịt thú săn trên ngọn lửa hồng, sau đó nghĩa "đốt cháy" được thêm bộ HỎA thành chữ NHIÊN (燃), còn chữ 然 được mượn làm đại từ và liên từ chỉ trạng thái "như vậy, đương nhiên, tuy nhiên". Chữ gợi nhắc lối sống thuận theo tự nhiên và giữ trọn ngọn lửa nhiệt huyết.
Câu ví dụ với từ “居然”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这台已经在高真空超低温环境下连续无故障运转十年的仪器,各项精密参数居然依然保持在出厂标准之内。
Zhè tái yǐ jīng zài gāo zhēn kōng chāo dī wēn huán jìng xià lián xù wú gù zhàng yùn zhuàn shí nián de yí qì, gè xiàng jīng mì cān shù jū rán yī rán bǎo chí zài chū chǎng biāo zhǔn zhī nèi.
“Chiếc máy móc đã vận hành liên tục không một lỗi lầm trong môi trường chân không cao và nhiệt độ siêu thấp suốt 10 năm này, mọi thông số chính xác thế mà lại vẫn duy trì nguyên vẹn trong tiêu chuẩn xuất xưởng.”
This instrument running continuously in high-vacuum cryogenic conditions for a decade unexpectedly still maintained factory-standard parameters.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“居然”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jū rán ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “居然” (lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ) - CƯ NHIÊN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "居然" (lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)) is crucial.
Từ “居然” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 居然 (jū rán)
居然 (jū rán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “居然” có phiên âm Pinyin là “jū rán”, âm Hán Việt là “CƯ NHIÊN”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)” (tiếng Anh: unexpectedly, to one's surprise, actually).
Chữ 居然 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “居然” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.