保管: bảo quản, giữ gìn; thủ kho; chắc chắn (phó từ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to take care of, to custody, storage, guaranteed
Nét viết & luyện viết chữ 保管
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẢO (保): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 保护 (BẢO HỘ: bảo vệ, giữ gìn), 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn
Chữ BẢO (保): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 保护 (BẢO HỘ: bảo vệ, giữ gìn), 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ).
ống; quản lý, cai quản; mặc kệ, bận tâm
Chữ QUẢN (管): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét (8 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 宀 (MIÊN). Từ ghép HSK: 不管 (BẤT QUẢN: bất kể, cho dù), 管理 (QUẢN LÝ: quản lý), 尽管 (TẬN QUẢN: dù cho, dẫu rằng, cứ việc), 管子 (QUẢN TỬ: ống, đường ống, ống dẫn).
Câu ví dụ với từ “保管”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家珍贵古籍善本特藏库严格实行恒温恒湿、全密封防虫防霉与智能防火的顶级物理保管标准。
Guó jiā zhēn guì gǔ jí shàn běn tè cáng kù yán gé shí xíng héng wēn héng shī, quán mì fēng fáng chóng fáng méi yǔ zhì néng fáng huǒ de dǐng jí wù lǐ bǎo guǎn biāo zhǔn.
“Kho lưu trữ đặc biệt sách quý cổ tịch quý hiếm quốc gia thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo quản vật lý đỉnh cao với nhiệt độ ẩm độ không đổi, chống côn trùng ẩm mốc hoàn toàn khép kín và phòng cháy chữa cháy thông minh.”
The national rare ancient book repository strictly enforces top physical custody standards of constant temperature, humidity, and fireproofing.
深刻领悟“保管”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bǎo guǎn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “保管” (bảo quản, giữ gìn - BẢO QUẢN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "保管" (bảo quản, giữ gìn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “保管” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn