依旧 Phồn thể: 依舊
Minh họa từ vựng 依旧 (yī jiù)
yī jiù HÁN VIỆT: Y CỰU

依旧: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi

vẫn như cũ như xưa không hề thay đổi

Nghĩa tiếng Anh (English): still, as before, as ever, unchanged

Nét viết & luyện viết chữ 依旧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 依

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Y (依): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 依然 (Y NHIÊN: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên), 依次 (Y THỨ: lần lượt, theo thứ tự bài bản), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi), 依据 (Y CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ bằng chứng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

依
yī Y Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dựa vào; tựa vào

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 衣 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.)

Chữ Y (依): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 依然 (Y NHIÊN: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên), 依次 (Y THỨ: lần lượt, theo thứ tự bài bản), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi), 依据 (Y CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ bằng chứng).

旧
jiù CỰU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cũ, xưa, đã qua sử dụng

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 丨 CỔN (Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.)

Chữ CỰU (旧, phồn thể: 舊): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 5 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 丨 (CỔN). Từ ghép HSK: 陈旧 (TRẦN CỰU: cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi).

Câu ví dụ với từ “依旧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尽管经历了半个多世纪的风霜雨雪洗礼,红旗渠那盘绕在太行绝壁上的壮丽人工天河干渠主水渠依旧坚固完好。

Jǐn guǎn jīng lì le bàn gè duō shì jì de fēng shuāng yǔ xuě xǐ lǐ, hóng qí qú nà pán rào zài tài xíng jué bì shàng de zhuàng lì rén gōng tiān hé gàn qú zhǔ shuǐ qú yī jiù jiān gù wán hǎo.

“Dẫu trải qua sự gội rửa tôi luyện của mưa tuyết gió sương suốt hơn nửa thế kỷ, dòng kênh chính của con sông nhân tạo trên trời tráng lệ Hồng Kỳ Cừ uốn lượn bên vách đá Thái Hàng vẫn cứ nguyên vẹn vững chắc như xưa.”

Despite half a century of weathering, the Red Flag Canal winding across Taihang cliffs remains solid and intact as ever.

Ví dụ #2

深刻领悟“依旧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ yī jiù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “依旧” (vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi - Y CỰU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "依旧" (vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “依旧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 依旧 (yī jiù)

依旧 (yī jiù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “依旧” có phiên âm Pinyin là “yī jiù”, âm Hán Việt là “Y CỰU”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi” (tiếng Anh: still, as before, as ever, unchanged).

Chữ 依旧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “依旧” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-06-29T08:07:47+07:00