住宅小区: khu dân cư; khu chung cư; khu đô thị
Nét viết & luyện viết chữ 住宅小区
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Bên phải chữ CHỦ sáng ngời đèn hoa Làm chủ mảnh đất quê nhà An cư CƯ TRÚ chan hòa ấm êm.” — Chữ TRÚ (住) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ CHỦ (主) ở bên phải. Bản thân chữ CHỦ (主) là hình ảnh ngọn lửa đèn (丶) cháy sáng trên chiếc đĩa đèn cố định (王), tượng trưng cho người chủ gia đình. Khi con người (亻) tìm được nơi thắp lên ngọn đèn ấm áp và làm chủ (主) mái ấm của mình, đó chính là 'cư trú, sinh sống, ở lại' (TRÚ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ở, sống
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Bên phải chữ CHỦ sáng ngời đèn hoa Làm chủ mảnh đất quê nhà An cư CƯ TRÚ chan hòa ấm êm.”
Chữ TRÚ (住) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ CHỦ (主) ở bên phải. Bản thân chữ CHỦ (主) là hình ảnh ngọn lửa đèn (丶) cháy sáng trên chiếc đĩa đèn cố định (王), tượng trưng cho người chủ gia đình. Khi con người (亻) tìm được nơi thắp lên ngọn đèn ấm áp và làm chủ (主) mái ấm của mình, đó chính là 'cư trú, sinh sống, ở lại' (TRÚ).
nơi ở; chỗ ở
Chữ TRẠCH (宅): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 乚 (ẤT). Từ ghép HSK: 住宅 (TRÚ TRẠCH: nhà ở, khu dân cư nhà ở).
nhỏ, bé
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”
Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.
khu, khu vực, quận huyện địa bàn
Chữ KHU (区, phồn thể: 區): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 区别 (KHU BIỆT: sự khác biệt, phân biệt), 地区 (ĐỊA KHU: khu vực, vùng, địa phương), 郊区 (GIAO KHU: ngoại ô, vùng ven đô), 区分 (KHU PHÂN: phân biệt, phân tách rõ ràng, sự phân biệt).
Câu ví dụ với từ “住宅小区”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们住在一个安静的住宅小区。
Wǒmen zhù zài yīgè ānjìng de zhùzhái xiǎoqū.
“Chúng tôi sống trong một khu đô thị yên tĩnh.”
Từ “住宅小区” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn