中审法院: tòa án chung thẩm
Nét viết & luyện viết chữ 中审法院
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.” — Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”
Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
kiểm tra, điều tra; thẩm phán
Chữ THẨM (审, phồn thể: 審): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách), 审理 (THẨM LÝ: thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp), 审美 (THẨM MỸ: thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp), 审判 (THẨM PHÁN: xét xử, phán xét tư pháp).
pháp luật, luật lệ; phương pháp, cách thức
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng nước công minh phẳng lặng sâu, Khử trừ nhơ bẩn khắp bờ dâu. Pháp gia nghiêm cẩn yên bờ cõi, Tâm pháp nhiệm mầu rạng đạo mầu.”
Chữ PHÁP (法) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Pháp 法 gồm bộ Thủy (氵 - nước) bên trái và chữ Khứ (去 - loại bỏ) bên phải. Ý nghĩa chiết tự cực kỳ thâm viễn: Mặt nước luôn phẳng lặng, biểu trưng cho luật pháp và đạo pháp luôn công bằng, không nghiêng ngả trước quyền uy hay tiền tài. Dòng nước chảy đi cuốn trôi mọi rác rưởi cặn bẩn, cũng như "nước pháp" (Ma Ha thủy) gột rửa mọi oan khiên nghiệt chướng của trần gian.
viện (học viện, bệnh viện, viện nghiên cứu); sân viện
Câu thơ nhớ chữ: “Tường PHỤ đứng chắn bên ngoài Bên trong HOÀN chỉnh lâu đài mái hiên Khuôn viên rộng rãi bình yên Y VIỆN, HỌC VIỆN khắp miền dựng xây.”
Chữ VIỆN (院) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ PHỤ (阝) ở bên trái chỉ bức tường đất cao và chữ HOÀN (完 - hoàn chỉnh, nguyên vẹn) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Một ngôi nhà (宀) có tường rào (阝) bao bọc hoàn chỉnh và an toàn xung quanh (完) tạo thành khuôn viên biệt lập gọi là VIỆN. Ngày nay, các công trình lớn phục vụ cộng đồng đều mang chữ VIỆN như 医院 (bệnh viện), 学院 (học viện).
Câu ví dụ với từ “中审法院”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 中审法院.
Từ “中审法院” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn