中: trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Nghĩa tiếng Anh (English): middle, center, within, among, China
Nét viết & luyện viết chữ 中
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.” — Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”
Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
Câu ví dụ với từ “中”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在漫长曲折的科研探索道路中,我们必须始终坚守初心、勇往直前。
Zài màn cháng qū zhé de kē yán tàn suǒ dào lù zhōng, wǒ men bì xū shǐ zhōng jiān shǒu chū xīn, yǒng wǎng zhí qián.
“Trong con đường tìm tòi thám hiểm nghiên cứu khoa học quanh co dài đằng đẵng, chúng ta bắt buộc phải luôn luôn kiên định sơ tâm, dũng cảm tiến lên phía trước.”
In the long and winding journey of scientific exploration, we must stay true to our original mission and press forward.
Từ “中” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 中 (zhōng)
中 (zhōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 1), từ “中” có phiên âm Pinyin là “zhōng”, âm Hán Việt là “TRUNG”, thuộc từ loại Danh từ / Giới từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc” (tiếng Anh: middle, center, within, among, China).
Chữ 中 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “中” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.