业余: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang
Nghĩa tiếng Anh (English): spare time, amateur, non-professional
Nét viết & luyện viết chữ 业余
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGHIỆP (业, phồn thể: 業): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 作业 (TÁC NGHIỆP: bài tập về nhà, bài tập), 毕业 (TẤT NGHIỆP: tốt nghiệp), 职业 (CHỨC NGHIỆP: nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp), 专业 (CHUYÊN NGHIỆP: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngành; nghề; nghề nghiệp
Chữ NGHIỆP (业, phồn thể: 業): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 作业 (TÁC NGHIỆP: bài tập về nhà, bài tập), 毕业 (TẤT NGHIỆP: tốt nghiệp), 职业 (CHỨC NGHIỆP: nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp), 专业 (CHUYÊN NGHIỆP: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp).
nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang
Chữ DƯ (余, phồn thể: 餘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 多余 (ĐA DƯ: thừa thãi, dư thừa, không cần thiết), 其余 (KỲ DƯ: những cái còn lại, phần còn lại, còn lại), 业余 (NGHIỆP DƯ: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Câu ví dụ với từ “业余”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在紧张繁忙的科研工作之余,利用业余时间坚持练习中国书法与绘画能够极大陶冶高尚情操。
Zài jǐn zhāng fán máng de kē yán gōng zuò zhī yú, lì yòng yè yú shí jiān jiān chí liàn xí zhōng guó shū fǎ yǔ huì huà néng gòu jí dà táo yě gāo shàng qíng cāo.
“Ngoài những lúc nghiên cứu khoa học bận rộn căng thẳng, tận dụng thời gian ngoài giờ rảnh rỗi kiên trì luyện tập thư pháp và hội họa Trung Hoa có thể bồi đắp tâm hồn thanh cao rất nhiều.”
Practicing Chinese calligraphy and painting during amateur spare time beyond research cultivates noble sentiments.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“业余”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yè yú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “业余” (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc - NGHIỆP DƯ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "业余" (nghiệp dư, ngoài giờ làm việc) is crucial.
Từ “业余” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn