不够: chưa đủ, không đủ, thiếu
Nghĩa tiếng Anh (English): not enough, insufficient, inadequate
Nét viết & luyện viết chữ 不够
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
đủ, vừa đủ
Câu ví dụ với từ “不够”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
单凭理论知识是不够的,青年学者还需要深入基层一线积累丰富的实践经验。
Dān píng lǐ lùn zhī shí shì bù gòu de, qīng nián xué zhě hái xū yào shēn rù jī céng yī xiàn jī lěi fēng fù de shí jiàn jīng yàn.
“Chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết là chưa đủ không đủ, người học giả trẻ tuổi còn cần phải đi sâu xuống cơ sở tuyến đầu để tích lũy kinh nghiệm thực tiễn phong phú.”
Theoretical knowledge alone is not enough; young scholars also need to gain rich practical experience at the grassroots.
Từ “不够” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn