一贯: nhất quán, trước sau như một, kiên trì không đổi
Nghĩa tiếng Anh (English): consistent, all along, persistent, constant
Nét viết & luyện viết chữ 一贯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.” — Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”
Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
một chuỗi 1000 xu; đi qua
Chữ QUÁN (贯, phồn thể: 貫): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt), 籍贯 (TỊCH QUÁN: nguyên quán, quê quán gốc gác), 一贯 (NHẤT QUÁN: nhất quán, trước sau như một, kiên trì không đổi).
Câu ví dụ với từ “一贯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国始终坚定不移奉行独立自主的和平外交政策,这一贯立场赢得了国际社会的广泛赞誉与高度信任。
Zhōng guó shǐ zhōng jiān dìng bù yí fèng xíng dú lì zì zhǔ de hé píng wài jiāo zhèng cè, zhè yí guàn lì chǎng yíng dé le guó jì shè huì de guǎng fàn zàn yù yǔ gāo dù xìn rèn.
“Trung Quốc luôn kiên định không ngừng thực thi chính sách ngoại giao hòa bình độc lập tự chủ, lập trường nhất quán trước sau như một này đã giành được sự khen ngợi rộng khắp cùng sự tin cậy cao độ của cộng đồng quốc tế.”
China pursues an independent foreign policy of peace; this consistent stance has won broad praise and trust worldwide.
深刻领悟“一贯”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yí guàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “一贯” (nhất quán, trước sau như một, kiên trì không đổi - NHẤT QUÁN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "一贯" (nhất quán, trước sau như một, kiên trì không đổi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “一贯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn