饭碗: bát cơm, chén cơm sinh kế (nghĩa đen/bóng)
Nghĩa tiếng Anh (English): rice bowl, livelihood, job
Nét viết & luyện viết chữ 饭碗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ THỰC món ăn, Bên phải chữ PHẢN chuyên cần xới cơm. PHẠN là hạt ngọc dẻo thơm, Quay về sum họp bữa cơm gia đình.” — Chữ PHẠN (饭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ THỰC (饣 - thức ăn, lương thực) biểu ý, bên phải là chữ PHẢN (反 - lật lại, quay về) biểu âm. Khi nấu cơm hay dùng bữa, bàn tay con người đảo xới hạt gạo chín thơm và đưa thức ăn vào miệng nhịp nhàng. Bữa cơm (PHẠN) trong văn hóa Á Đông không chỉ để no lòng mà còn là sợi dây gắn kết các thành viên quay về (PHẢN) sum họp bên gia đình.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cơm, bữa ăn
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ THỰC món ăn, Bên phải chữ PHẢN chuyên cần xới cơm. PHẠN là hạt ngọc dẻo thơm, Quay về sum họp bữa cơm gia đình.”
Chữ PHẠN (饭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ THỰC (饣 - thức ăn, lương thực) biểu ý, bên phải là chữ PHẢN (反 - lật lại, quay về) biểu âm. Khi nấu cơm hay dùng bữa, bàn tay con người đảo xới hạt gạo chín thơm và đưa thức ăn vào miệng nhịp nhàng. Bữa cơm (PHẠN) trong văn hóa Á Đông không chỉ để no lòng mà còn là sợi dây gắn kết các thành viên quay về (PHẢN) sum họp bên gia đình.
bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ)
Chữ OẢN (碗): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH).
Câu ví dụ với từ “饭碗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国人的饭碗任何时候都要牢牢端在自己手中,我们的饭碗应该主要装中国粮,关键依靠农业科技自立自强!
Zhōng guó rén de fàn wǎn rèn hé shí hòu dōu yào láo láo duān zài zì jǐ shǒu zhōng, wǒ men de fàn wǎn yīng gāi zhǔ yào zhuāng zhōng guó liáng, guān jiàn yī kào nóng yè kē jì zì lì zì qiáng!
“Bát cơm chén cơm sinh kế của người Trung Quốc trong bất kỳ thời điểm nào cũng phải bưng thật chắc trong tay mình, bát cơm của chúng ta phải chủ yếu chứa lương thực Trung Quốc, then chốt dựa vào tự chủ tự cường khoa học công nghệ nông nghiệp!”
The rice bowl of the Chinese people must be held firmly in our hands, relying on agricultural sci-tech self-reliance!
Từ “饭碗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 饭碗 (fànwǎn)
饭碗 (fànwǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “饭碗” có phiên âm Pinyin là “fànwǎn”, âm Hán Việt là “PHẠN OẢN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bát cơm, chén cơm sinh kế (nghĩa đen/bóng)” (tiếng Anh: rice bowl, livelihood, job).
Chữ 饭碗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “饭碗” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.