泛滥: tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi
Nghĩa tiếng Anh (English): to overflow, to flood, to spread unchecked, rampant
Nét viết & luyện viết chữ 泛滥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHIẾM (泛): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 广泛 (QUẢNG PHIẾM: rộng rãi, phổ biến, bao quát), 泛滥 (PHIẾM LẠM: tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi
Chữ PHIẾM (泛): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 广泛 (QUẢNG PHIẾM: rộng rãi, phổ biến, bao quát), 泛滥 (PHIẾM LẠM: tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi).
tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi
Chữ LẠM (滥, phồn thể: 濫): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 泛滥 (PHIẾM LẠM: tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi).
Câu ví dụ với từ “泛滥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家依法严厉打击网络虚假信息与侵权盗版行为,坚决防止各类低俗有害信息在青少年群体中泛滥传播。
Guó jiā yī fǎ yán lì dǎ jī wǎng luò xū jiǎ xìn xī yǔ qīn quán dào bǎn xíng wéi, jiān jué fáng zhǐ gè lèi dī sú yǒu hài xìn xī zài qīng shào nián qún tǐ zhōng fàn làn chuán bō.
“Nhà nước xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật đối với các hành vi xâm phạm bản quyền đạo nhái và thông tin giả mạo trên mạng, kiên quyết ngăn ngừa mọi loại thông tin độc hại dung tục tràn lan phát tán trong giới thanh thiếu niên.”
The state severely cracks down on online disinformation and copyright piracy, preventing harmful content from spreading unchecked.
深刻领悟“泛滥”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fàn làn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “泛滥” (tràn lan, tràn ngập, lụt lội - PHIẾM LẠM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "泛滥" (tràn lan, tràn ngập, lụt lội) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “泛滥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 泛滥 (fàn làn)
泛滥 (fàn làn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “泛滥” có phiên âm Pinyin là “fàn làn”, âm Hán Việt là “PHIẾM LẠM”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi” (tiếng Anh: to overflow, to flood, to spread unchecked, rampant).
Chữ 泛滥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “泛滥” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.