陡
Minh họa từ vựng 陡 (dǒu)
dǒu HÁN VIỆT: ĐẨU

陡: dốc đứng, dựng đứng; đột ngột

dốc đứng dựng đứng đột ngột

Nghĩa tiếng Anh (English): steep, precipitous, suddenly, abruptly

Nét viết & luyện viết chữ 陡

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 陡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẨU (陡): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 陡峭 (ĐẨU TIỄU: dốc đứng, cheo leo, hiểm trở).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

陡
dǒu ĐẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dốc đứng, dựng đứng; đột ngột

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 走 TẨU (Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.)

Chữ ĐẨU (陡): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 陡峭 (ĐẨU TIỄU: dốc đứng, cheo leo, hiểm trở).

Câu ví dụ với từ “陡”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这段山路异常陡峭,不仅需要耗费大量体力,攀登时还必须格外小心。

zhè duàn shān lù yì cháng dǒu qiào , bù jǐn xū yào hào fèi dà liàng tǐ lì , pān dēng shí hái bì xū gé wài xiǎo xīn 。

“Đoạn đường núi này vô cùng dốc, không chỉ tiêu tốn nhiều thể lực mà khi leo còn phải hết sức cẩn thận.”

This mountain road is exceptionally steep, requiring a lot of physical strength and extra caution when climbing.

Từ “陡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 陡 (dǒu)

陡 (dǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “陡” có phiên âm Pinyin là “dǒu”, âm Hán Việt là “ĐẨU”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dốc đứng, dựng đứng; đột ngột” (tiếng Anh: steep, precipitous, suddenly, abruptly).

Chữ 陡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “陡” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2014-04-25T09:16:58+07:00