抖: run rẩy, run rẩy run bần bật; rũ phủi
Nghĩa tiếng Anh (English): to tremble, to shake, to shiver, to quiver
Nét viết & luyện viết chữ 抖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẨU (抖): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 发抖 (PHÁT ĐẨU: run rẩy, run cầm cập), 颤抖 (CHIẾN ĐẨU: run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
run rẩy, run rẩy run bần bật; rũ phủi
Chữ ĐẨU (抖): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 发抖 (PHÁT ĐẨU: run rẩy, run cầm cập), 颤抖 (CHIẾN ĐẨU: run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy).
Câu ví dụ với từ “抖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在零下五十度极寒风暴席卷的南极科考站外,队员们双手冻得直发抖,但依然精确记录下每一组极光地磁数据。
Zài líng xià wǔ shí dù jí hán fēng bào xí juǎn de nán jí kē kǎo zhàn wài, duì yuán men shuāng shǒu dòng dé zhí fā dǒu, dàn yī rán jīng què jì lù xià měi yī zǔ jí guāng dì cí shù jù.
“Bên ngoài trạm khảo sát khoa học Nam Cực nơi cơn bão tuyết cực hàn âm 50 độ quét qua, đôi bàn tay của các đội viên lạnh buốt đến mức run rẩy run bần bật, nhưng vẫn ghi chép chuẩn xác từng tổ số liệu địa từ và cực quang.”
Outside the Antarctic station in minus-50 storms, researchers' hands trembled with cold, yet they recorded data accurately.
Từ “抖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抖 (dǒu)
抖 (dǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “抖” có phiên âm Pinyin là “dǒu”, âm Hán Việt là “ĐẨU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “run rẩy, run rẩy run bần bật; rũ phủi” (tiếng Anh: to tremble, to shake, to shiver, to quiver).
Chữ 抖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抖” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.