斗 Phồn thể: 鬥
Minh họa từ vựng 斗 (dòu / dǒu)
dòu / dǒu HÁN VIỆT: ĐẤU / ĐẨU

斗: đấu tranh, chiến đấu, thi đấu (dòu); cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, cái phễu (dǒu)

đấu tranh chiến đấu thi đấu (dòu) cái đấu đong thóc chòm sao Bắc Đẩu cái phễu (dǒu)

Nghĩa tiếng Anh (English): to fight, struggle, compete (dòu); peck measure, Big Dipper, funnel (dǒu)

Nét viết & luyện viết chữ 斗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 斗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẤU (斗, phồn thể: 鬥): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 奋斗 (PHẤN ĐẤU: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh), 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 斗争 (ĐẤU TRANH: đấu tranh, đọ sức kiên cường), 泰斗 (THÁI ĐẨU: thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

斗
dòu / dǒu ĐẤU / ĐẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đấu tranh, chiến đấu, thi đấu (dòu); cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, cái phễu (dǒu)

Bộ 斗 (BỘ ĐẨU • 4 nét): Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.
Thành phần cấu tạo chữ:
斗 ĐẨU (Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.)

Chữ ĐẤU (斗, phồn thể: 鬥): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 奋斗 (PHẤN ĐẤU: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh), 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 斗争 (ĐẤU TRANH: đấu tranh, đọ sức kiên cường), 泰斗 (THÁI ĐẨU: thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân).

Câu ví dụ với từ “斗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

年轻人应该为了自己的理想而努力奋斗。

Niánqīngrén yīnggāi wèile zìjǐ de lǐxiǎng ér nǔlì fèndòu.

“[dòu - Động từ] Người trẻ tuổi nên nỗ lực phấn đấu vì lý tưởng của chính mình.”

Facing containment, Chinese scientists displayed courage to fight hard battles, paving a fully independent path.

Ví dụ #2

这位老教授是我国医学界公认的泰斗。

Zhè wèi lǎo jiàoshòu shì wǒguó yīxuéjiè gōngrèn de tàidǒu.

“[dǒu - Danh từ / Lượng từ] Vị giáo sư lão thành này là bậc thái đẩu được công nhận trong giới y học nước ta.”

Từ “斗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 斗 (dòu / dǒu)

斗 (dòu / dǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “斗” có phiên âm Pinyin là “dòu / dǒu”, âm Hán Việt là “ĐẤU / ĐẨU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đấu tranh, chiến đấu, thi đấu (dòu); cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, cái phễu (dǒu)” (tiếng Anh: to fight, struggle, compete (dòu); peck measure, Big Dipper, funnel (dǒu)).

Chữ 斗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “斗” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 斗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2014-01-17T18:43:29+07:00