陆军下士: hạ sĩ lục quân
Nét viết & luyện viết chữ 陆军下士
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỤC (陆, phồn thể: 陸): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 二 (NHỊ) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 陆地 (LỤC ĐỊA: lục địa, đất liền), 陆续 (LỤC TỤC: lần lượt, liên tục, lục tục), 登陆 (ĐĂNG LỤC: đổ bộ (bão, quân đội); hạ cánh đáp xuống (hành tinh)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
số sáu (viết hoa)
Chữ LỤC (陆, phồn thể: 陸): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 二 (NHỊ) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 陆地 (LỤC ĐỊA: lục địa, đất liền), 陆续 (LỤC TỤC: lần lượt, liên tục, lục tục), 登陆 (ĐĂNG LỤC: đổ bộ (bão, quân đội); hạ cánh đáp xuống (hành tinh)).
Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).
Câu thơ nhớ chữ: “Chiến XA (车) xếp dưới trướng màn, Binh hùng tướng mạnh sẵn sàng xuất chinh. Thiên QUÂN (军) vạn mã trung thành, Giữ yên bờ cõi thái bình muôn phương.”
Chữ QUÂN (军) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vốn kết hợp bộ BAO (勹) chỉ vòng vây bảo vệ bên ngoài và bộ XA (车) là cỗ chiến xa ở bên trong, sang Khải thư biến đổi thành bộ MỊCH (冖) trùm lên trên. Thời cổ đại, khi đóng trại nghỉ ngơi, binh lính thường xếp các cỗ chiến xa thành vòng tròn kiên cố bao quanh doanh trại để phòng ngự, từ đó hình thành nghĩa gốc là quân đội, binh lính và lực lượng vũ trang. Chữ QUÂN (军) khắc họa kỷ luật thép và khí phách hào hùng nơi chiến trận để bảo vệ bờ cõi bình yên.
dưới, xuống
Câu thơ nhớ chữ: “Một đường mốc chuẩn nằm ngang, Nét sổ chấm dưới rõ ràng vị ngôi. Chữ HẠ (下) ở dưới đất trời, Khiêm nhường cúi xuống giúp đời vươn cao.”
Chữ HẠ (下) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn được biểu thị bằng một nét ngang dài làm đường chuẩn và một nét ngắn đặt ở phía dưới để chỉ vị trí bên dưới (đối lập hoàn toàn với chữ THƯỢNG 上). Trải qua Kim văn và Tiểu triện, chữ thêm nét sổ dọc để tạo thế cân đối vững chãi. Chữ HẠ (下) vừa chỉ không gian bên dưới, động tác đi xuống, vừa gửi gắm triết lý khiêm cung: biết hạ mình lắng nghe mới có thể dung nạp muôn người.
hạ sĩ lục quân
Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”
Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.
Câu ví dụ với từ “陆军下士”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是一名陆军下士。
Tā shì yī míng lùjūn xiàshì.
“Anh ấy là một hạ sĩ lục quân.”
Từ “陆军下士” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn