钥匙: chìa khóa
Nghĩa tiếng Anh (English): key
Nét viết & luyện viết chữ 钥匙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯỢC (钥, phồn thể: 鑰): thuộc bộ KIM (金), gồm 9 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 钥匙 (THƯỢC THI: chìa khóa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chìa khoá
Chữ THƯỢC (钥, phồn thể: 鑰): thuộc bộ KIM (金), gồm 9 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 钥匙 (THƯỢC THI: chìa khóa).
muỗng; thìa; muôi
Chữ THI (匙): thuộc bộ CHỦY (匕), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 钥匙 (THƯỢC THI: chìa khóa).
Câu ví dụ với từ “钥匙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我的钥匙丢了。
wǒ de yào shi diū le 。
“Chìa khóa của tôi bị mất rồi.”
I lost my key.
深入理解“钥匙”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ yào shi ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “钥匙” (chìa khóa - THƯỢC THI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "钥匙" (chìa khóa) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “钥匙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钥匙 (yào shi)
钥匙 (yào shi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “钥匙” có phiên âm Pinyin là “yào shi”, âm Hán Việt là “THƯỢC THI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chìa khóa” (tiếng Anh: key).
Chữ 钥匙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “钥匙” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.