这下
Minh họa từ vựng 这下
zhè xià HÁN VIỆT: GIÁ HẠ

这下: lần này; bây giờ; lúc này; thời gian này

lần này bây giờ lúc này thời gian này

Nét viết & luyện viết chữ 这下

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 这

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ VĂN nét đẹp rõ ràng Cưỡi trên QUAI XƯỚC bước đàng gần ngay Chữ GIÁ nghĩa là ĐÂY, NÀY Chỉ người, chỉ vật trong tay sát gần.” — Chữ GIÁ (这) là chữ hội ý kiêm hình thanh. Ở dạng phồn thể (這), chữ gồm bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) và chữ NGÔN (言 - lời nói), vốn có nghĩa là bước ra đón tiếp người đang đến gần. Khi chuyển sang chữ giản thể, chữ NGÔN được thay bằng bộ VĂN (文 - văn vẻ, hoa văn) đặt trên bộ QUAI XƯỚC (辶). Hình ảnh bước chân (辶) dừng lại ngay nơi có dấu hiệu rõ ràng trước mắt (文) giúp biểu đạt đại từ chỉ định cự ly gần: 'đây, cái này'.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

这
zhè GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đây, này

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
文 VĂN (Văn chương, nét vẽ giao nhau, biểu thị sự rõ ràng trước mắt.) 辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi tới đón nhận hoặc chỉ vị trí ngay dưới bước chân mình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VĂN nét đẹp rõ ràng Cưỡi trên QUAI XƯỚC bước đàng gần ngay Chữ GIÁ nghĩa là ĐÂY, NÀY Chỉ người, chỉ vật trong tay sát gần.”

Chữ GIÁ (这) là chữ hội ý kiêm hình thanh. Ở dạng phồn thể (這), chữ gồm bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) và chữ NGÔN (言 - lời nói), vốn có nghĩa là bước ra đón tiếp người đang đến gần. Khi chuyển sang chữ giản thể, chữ NGÔN được thay bằng bộ VĂN (文 - văn vẻ, hoa văn) đặt trên bộ QUAI XƯỚC (辶). Hình ảnh bước chân (辶) dừng lại ngay nơi có dấu hiệu rõ ràng trước mắt (文) giúp biểu đạt đại từ chỉ định cự ly gần: 'đây, cái này'.

下
xià HẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dưới, xuống

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
卜 BỐC (Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một đường mốc chuẩn nằm ngang, Nét sổ chấm dưới rõ ràng vị ngôi. Chữ HẠ (下) ở dưới đất trời, Khiêm nhường cúi xuống giúp đời vươn cao.”

Chữ HẠ (下) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn được biểu thị bằng một nét ngang dài làm đường chuẩn và một nét ngắn đặt ở phía dưới để chỉ vị trí bên dưới (đối lập hoàn toàn với chữ THƯỢNG 上). Trải qua Kim văn và Tiểu triện, chữ thêm nét sổ dọc để tạo thế cân đối vững chãi. Chữ HẠ (下) vừa chỉ không gian bên dưới, động tác đi xuống, vừa gửi gắm triết lý khiêm cung: biết hạ mình lắng nghe mới có thể dung nạp muôn người.

Câu ví dụ với từ “这下”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这下我知道该怎么做了。

zhè xià wǒ zhīdào gāi zěnme zuòle.

“Lần này tôi biết phải làm gì rồi.”

Ví dụ #2

这下他彻底失去了信心。

zhè xià tā chèdǐ shīqùle xìnxīn.

“Lần này anh ấy hoàn toàn mất đi sự tự tin.”

Từ “这下” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →