辩论: tranh luận, tranh biện
Nghĩa tiếng Anh (English): to debate, debate, argument
Nét viết & luyện viết chữ 辩论
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIỆN (辩, phồn thể: 辯): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 16 nét, thành phần: 辛 (TÂN) + 讠 (NGÔN). Từ ghép HSK: 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 辩护 (BIỆN HỘ: bào chữa, biện hộ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp), 辩解 (BIỆN GIẢI: biện giải, phân trần, giải thích biện hộ), 辩证 (BIỆN CHỨNG: biện chứng; xem xét biện chứng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biện luận, tranh luận phản biện; phân bua (biànjiě)
Chữ BIỆN (辩, phồn thể: 辯): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 16 nét, thành phần: 辛 (TÂN) + 讠 (NGÔN). Từ ghép HSK: 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 辩护 (BIỆN HỘ: bào chữa, biện hộ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp), 辩解 (BIỆN GIẢI: biện giải, phân trần, giải thích biện hộ), 辩证 (BIỆN CHỨNG: biện chứng; xem xét biện chứng).
Luận ngữ (tên sách)
Chữ LUẬN (论, phồn thể: 論): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 人 (NHÂN) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 讨论 (THẢO LUẬN: thảo luận, bàn bạc), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 结论 (KẾT LUẬN: kết luận).
Câu ví dụ với từ “辩论”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全国大学生辩论总决赛上,两队辩手引经据典、唇枪舌战,奉献了一场高水平的思想交锋。
Zài quán guó dà xué shēng biàn lùn zǒng jué sài shàng, liǎng duì biàn shǒu yǐn jīng jù diǎn, chún qiāng shé zhàn, fèng xiàn le yī cháng gāo shuǐ píng de sī xiǎng jiāo fēng.
“Trong trận chung kết Cuộc thi Tranh biện Sinh viên Toàn quốc, các bạn thí sinh hai đội đã dẫn kinh viện điển, đấu trí sắc sảo bằng những lập luận đanh thép, cống hiến một màn tranh tài tư tưởng đỉnh cao.”
In the national college debate final, debaters from both teams cited classics and engaged in sharp verbal battles, presenting high-level intellectual sparring.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“辩论”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ biàn lùn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “辩论” (tranh luận, tranh biện - BIỆN LUẬN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "辩论" (tranh luận, tranh biện) is crucial.
Từ “辩论” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 辩论 (biàn lùn)
辩论 (biàn lùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “辩论” có phiên âm Pinyin là “biàn lùn”, âm Hán Việt là “BIỆN LUẬN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tranh luận, tranh biện” (tiếng Anh: to debate, debate, argument).
Chữ 辩论 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “辩论” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 辛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.