贱: rẻ, giá rẻ; thấp hèn, đê tiện
Nghĩa tiếng Anh (English): cheap, inexpensive, lowly, humble, despicable
Nét viết & luyện viết chữ 贱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIỆN (贱, phồn thể: 賤): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 9 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 戈 (QUA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rẻ, giá rẻ; thấp hèn, đê tiện
Chữ TIỆN (贱, phồn thể: 賤): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 9 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 戈 (QUA).
Câu ví dụ với từ “贱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
古人常说“物以稀为贵”,泛滥成灾的东西自然就贱了。
gǔ rén cháng shuō “ wù yǐ xī wéi guì ” , fàn làn chéng zāi de dōng xī zì rán jiù jiàn le 。
“Người xưa thường nói "quý hồ tinh bất quý hồ đa", những thứ tràn lan thì tự nhiên sẽ trở nên rẻ mạt.”
The ancients often said 'rarity makes something valuable'; things that flood the market naturally become cheap.
Từ “贱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 贱 (jiàn)
贱 (jiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “贱” có phiên âm Pinyin là “jiàn”, âm Hán Việt là “TIỆN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rẻ, giá rẻ; thấp hèn, đê tiện” (tiếng Anh: cheap, inexpensive, lowly, humble, despicable).
Chữ 贱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “贱” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.