该: nên, cần phải; đó, này (văn bản: trường ấy, dự án này)
Nghĩa tiếng Anh (English): should, ought to, that, this, the said
Nét viết & luyện viết chữ 该
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CAI (该, phồn thể: 該): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 应该 (ƯNG CAI: nên, cần phải, đáng lẽ), 活该 (HOẠT CAI: đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nên, cần phải; đó, này (văn bản: trường ấy, dự án này)
Chữ CAI (该, phồn thể: 該): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 应该 (ƯNG CAI: nên, cần phải, đáng lẽ), 活该 (HOẠT CAI: đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy).
Câu ví dụ với từ “该”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对时代赋予青年人的光荣使命,我们该挺身而出、勇挑重担,在拼搏奋斗中绽放青春光彩。
Miàn duì shí dài fù yǔ qīng nián rén de guāng róng shǐ mìng, wǒ men gāi tǐng shēn ér chū, yǒng tiāo zhòng dàn, zài pīn bó fèn dòu zhōng zhàn fàng qīng chūn guāng cǎi.
“Đứng trước sứ mệnh quang vinh mà thời đại trao gửi cho thanh niên, chúng ta nên cần phải dũng cảm đứng ra gánh vác trọng trách, tỏa sáng rực rỡ sắc xuân trong quá trình nỗ lực phấn đấu.”
Facing missions bestowed by the era, we should step forward and take responsibilities, letting youth shine through hard work.
Từ “该” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 该 (gāi)
该 (gāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “该” có phiên âm Pinyin là “gāi”, âm Hán Việt là “CAI”, thuộc từ loại Đại từ / Động từ năng nguyện và có nghĩa tiếng Việt là: “nên, cần phải; đó, này (văn bản: trường ấy, dự án này)” (tiếng Anh: should, ought to, that, this, the said).
Chữ 该 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “该” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.