解说员 Phồn thể: 解說員
Minh họa từ vựng 解说员
jiě shuō yuán HÁN VIỆT: GIẢI THUYẾT VIÊN

解说员: thuyết minh viên, bình luận viên

thuyết minh viên bình luận viên

Nghĩa tiếng Anh (English): narrator, commentator, guide

Nét viết & luyện viết chữ 解说员

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 解

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (35 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.” — Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

解
jiě GIẢI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
角 BỘ GIÁC (Sừng thú cứng cáp, tượng trưng cho những hiểm nguy góc cạnh hiểm trở.) 刀 BỘ ĐAO (Con dao sắc bén, biểu tượng của trí tuệ chặt đứt dây oan nghiệt.) 牛 BỘ NGƯU (Con trâu to lớn nhẫn nại kéo cày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.”

Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.

说
shuō THUYẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nói, phát biểu, diễn đạt

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn từ phát ra từ miệng để giãi bày, giảng giải.) 兑 ĐOÀI (Vui vẻ, hân hoan (gồm chữ BÁT 丷, bộ KHẨU 口 và bộ NHI 儿), kiêm biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NGÔN ngữ trình bày Bên phải chữ ĐOÀI mặt mày hân hoan Miệng cười nói lời dịu dàng Thuyết minh giải thích rõ ràng dễ nghe.”

Chữ THUYẾT (说) là chữ hội ý kiêm hình thanh sâu sắc, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠) chỉ lời nói và chữ ĐOÀI (兑) ở bên phải. Trong cổ văn, chữ ĐOÀI (兑) khắc họa một người (儿) mở miệng (口) cười nói với luồng khí vui vẻ tỏa ra (丷), vốn là chữ gốc của chữ DUYỆT (悦 - vui lòng). Dùng lời nói (讠) giảng giải rõ ràng khiến người nghe mở lòng và vui vẻ (兑) chính là THUYẾT, dạy ta nghệ thuật giao tiếp chân thành.

员
yuán VIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thành viên, nhân viên, cán bộ

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Vòng tròn biểu thị miệng vạc đồng cổ đại hoặc cái miệng giao tiếp.) 贝 BỐI (Vỏ sò tiền tệ, trong chữ cổ là hình chiếc đỉnh vạc ba chân (ĐỈNH 鼎).)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên có miệng KHẨU (口) vuông tròn Dưới thêm bảo BỐI (贝) sắt son một lòng Thành viên góp sức lập công Nhân viên mẫn cán ước mong vẹn toàn.”

Chữ VIÊN (员) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm một vòng tròn nhỏ là bộ KHẨU (口) đặt phía trên chiếc vạc đồng là bộ ĐỈNH (鼎, sau biến đổi thành bộ BỐI 贝). Vòng tròn phía trên chỉ miệng vạc tròn trịa, mang nghĩa gốc là chu vi tròn đầy và số lượng vật thể. Về sau, chữ VIÊN được mở rộng để chỉ những cá nhân, thành viên, nhân viên cùng quây quần đảm đương công việc trong một tập thể.

Câu ví dụ với từ “解说员”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

博物馆资深志愿解说员用生动风趣的语言,向参观者娓娓道来每件国宝重器背后的历史沧桑。

Bó wù guǎn zī shēn zhì yuàn jiě shuō yuán yòng shēng dòng fēng qù de yǔ yán, xiàng cān guān zhě wěi wěi dào lái měi jiàn guó bǎo zhòng qì bèi hòu de lì shǐ cāng sāng.

“Vị thuyết minh viên tình nguyện lâu năm của bảo tàng bằng ngôn từ sinh động truyền cảm đã chậm rãi kể cho khách tham quan nghe về những thăng trầm lịch sử đằng sau mỗi món bảo vật quốc gia.”

The museum's veteran volunteer narrator vividly recounted the historical stories behind each national treasure to visitors.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“解说员”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiě shuō yuán ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “解说员” (thuyết minh viên, bình luận viên - GIẢI THUYẾT VIÊN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "解说员" (thuyết minh viên, bình luận viên) is crucial.

Từ “解说员” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →