脏 Phồn thể: 髒
Minh họa từ vựng 脏 (zāng / zàng)
zāng / zàng HÁN VIỆT: TANG / TẠNG

脏: bẩn, dơ bẩn (zāng); nội tạng, tim/gan/thận (zàng)

bẩn dơ bẩn (zāng) nội tạng tim/gan/thận (zàng)

Nghĩa tiếng Anh (English): dirty, filthy (zāng); internal organs, viscera (zàng)

Nét viết & luyện viết chữ 脏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẠNG (脏, phồn thể: 髒): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 心脏 (TÂM TẠNG: trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脏
zāng / zàng TANG / TẠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bẩn, dơ bẩn (zāng); nội tạng, tim/gan/thận (zàng)

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ TẠNG (脏, phồn thể: 髒): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 心脏 (TÂM TẠNG: trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)).

Câu ví dụ với từ “脏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

白衬衫很容易弄脏,穿的时候要小心。

Bái chènshān hěn róngyì nòngzāng, chuān de shíhou yào xiǎoxīn.

“[zāng - Tính từ] Áo sơ mi trắng rất dễ bị bẩn, khi mặc phải cẩn thận.”

The clothes are dirty.

Ví dụ #2

经常运动对保护心脏非常有好处。

Jīngcháng yùndòng duì bǎohù xīnzàng fēicháng yǒu hǎochu.

“[zàng - Danh từ] Thường xuyên vận động rất có lợi cho việc bảo vệ trái tim.”

Deeply understanding the context of "脏" (dơ bẩn) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “脏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 脏 (zāng / zàng)

脏 (zāng / zàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “脏” có phiên âm Pinyin là “zāng / zàng”, âm Hán Việt là “TANG / TẠNG”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bẩn, dơ bẩn (zāng); nội tạng, tim/gan/thận (zàng)” (tiếng Anh: dirty, filthy (zāng); internal organs, viscera (zàng)).

Chữ 脏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “脏” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2021-08-18T16:20:49+07:00