缤纷: rực rỡ muôn màu, phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
Nghĩa tiếng Anh (English): colorful, in riotous profusion, splendid
Nét viết & luyện viết chữ 缤纷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÂN (缤, phồn thể: 繽): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 13 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hưng thịnh, thịnh vượng, dồi dào
Chữ TÂN (缤, phồn thể: 繽): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 13 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT).
rực rỡ muôn màu, phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái sợi MỊCH tơ vương, Bên phải chữ PHÂN trăm đường rối ren. Chữ PHÂN tấp nập đua chen, Giữ lòng tĩnh lặng vượt lên bộn bề.”
Chữ PHÂN (纷, phồn thể 紛) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟/糸 - sợi tơ) biểu ý ở bên trái và chữ PHÂN (分) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh nhiều sợi tơ nhỏ tách rời, đan xen vào nhau tạo nên liên tưởng về sự rối rắm, bộn bề hoặc cảnh tượng hoa tuyết, lá rụng bay tấp nập. Giữa cuộc sống ồn ào và nhiều ngả rẽ phân vân, con người càng cần sự bình tâm để tháo gỡ từng nút thắt.
Câu ví dụ với từ “缤纷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全国科普日科技嘉年华活动现场呈现出一派色彩缤纷的科技盛宴,极大地激发了青少年的科学求知热情。
Quán guó kē pǔ rì kē jì jiā nián huá huó dòng xiàn chǎng chéng xiàn chū yī pài sè cǎi bīn fēn de kē jì shèng yàn, jí dà dì jī fā le qīng shào nián de kē xué qiú zhī rè qíng.
“Hiện trường chuỗi hoạt động Carnival Khoa học thuộc Ngày Phổ biến Khoa học Toàn quốc hiện ra một bữa tiệc khoa học rực rỡ muôn màu muôn màu muôn vẻ, khơi dậy mạnh mẽ lòng nhiệt huyết ham học hỏi khoa học của thanh thiếu niên.”
The science carnival presented a colorful feast of technologies, greatly inspiring youths' scientific curiosity.
Từ “缤纷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 缤纷 (bīnfēn)
缤纷 (bīnfēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “缤纷” có phiên âm Pinyin là “bīnfēn”, âm Hán Việt là “TÂN PHÂN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rực rỡ muôn màu, phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ” (tiếng Anh: colorful, in riotous profusion, splendid).
Chữ 缤纷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “缤纷” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.