秋高气爽
Minh họa từ vựng 秋高气爽
qiūgāoqìshuǎng HÁN VIỆT: THU CAO KHÍ SẢNG

秋高气爽: trời thu mát mẻ; trời thu trong sáng dịu mát

trời thu mát mẻ trời thu trong sáng dịu mát

Nét viết & luyện viết chữ 秋高气爽

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 秋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái cây lúa HÒA trĩu bông, Bên phải ánh lửa HỎA rực hồng. Sắc thu vàng óng mùa gặt hái, Ấm no hạnh phúc khắp cánh đồng.” — Chữ THU (秋) là chữ hội ý, kết cấu trái phải gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu hạt) bên trái và bộ HỎA (火 - ngọn lửa, sắc đỏ vàng ấm áp) bên phải. Khi tiết trời sang thu, những cánh đồng lúa chín rộ ngả màu vàng rực như ánh lửa dưới nắng chiều, đồng thời người nông dân thu hoạch xong thường đốt rơm rạ để làm ấm đất cho vụ sau. Vì thế, chữ THU (秋) không chỉ miêu tả vẻ đẹp lãng mạn của mùa thu mà còn biểu trưng cho mùa gặt hái thành quả viên mãn sau bao ngày cày cấy.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

秋
qiū THU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mùa thu, tiết thu

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái cây lúa HÒA trĩu bông, Bên phải ánh lửa HỎA rực hồng. Sắc thu vàng óng mùa gặt hái, Ấm no hạnh phúc khắp cánh đồng.”

Chữ THU (秋) là chữ hội ý, kết cấu trái phải gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu hạt) bên trái và bộ HỎA (火 - ngọn lửa, sắc đỏ vàng ấm áp) bên phải. Khi tiết trời sang thu, những cánh đồng lúa chín rộ ngả màu vàng rực như ánh lửa dưới nắng chiều, đồng thời người nông dân thu hoạch xong thường đốt rơm rạ để làm ấm đất cho vụ sau. Vì thế, chữ THU (秋) không chỉ miêu tả vẻ đẹp lãng mạn của mùa thu mà còn biểu trưng cho mùa gặt hái thành quả viên mãn sau bao ngày cày cấy.

高
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cao

Bộ 高 (BỘ CAO • 10 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 BỘ ĐẦU (Mái nóc đài cao vút chạm mây trời.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG TRÊN) (Ô cửa sổ ngắm nhìn thế giới từ trên cao.) 冂 BỘ QUYNH (Khung tường thành đài quán kiên cố.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG DƯỚI) (Cổng ra vào rộng mở đón tiếp người hiền.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”

Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

气
qì KHÍ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khí, không khí, hơi; tức giận; làm cho tức giận

Bộ 气 (BỘ KHÍ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
气 BỘ KHÍ (Luồng mây bay hơi nước bốc lên, hơi thở vô hình của trời đất.) 米 BỘ MỄ (TRONG PHỒN THỂ 氣) (Hạt gạo trắng ngần, nguồn dinh dưỡng kết tinh từ linh khí đất trời nuôi sống con người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hạt gạo nuôi thân dưỡng thể hài, Luồng hơi bốc nhẹ chuyển muôn nơi. Âm Dương giao thái tràn sinh khí, Nuôi dưỡng càn khôn rạng cõi đời.”

Chữ KHÍ (气) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Khí (phồn thể 氣) thuộc bộ Mễ (米 - hạt gạo) và chữ Khí (气 - hơi thở). Khí là sự hanh Thái, tượng trưng cho Âm Dương giao hòa trong trời đất làm cho vạn vật cùng hô hấp sinh sôi. Con người sống được nhờ hít thở nguyên khí trời đất và ăn hạt gạo mễ để nuôi dưỡng thể hài. Bậc tu thân còn phải dưỡng "Hạo nhiên chi khí" - khí phách hiên ngang chính trực không khuất phục trước tà gian.

爽
shuǎng SẢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mát mẻ, dễ chịu; sảng khoái, thẳng thắn

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 爻 HÀO (Quẻ bói Kinh Dịch, các nét đan chéo giao thoa biến đổi.)

Chữ SẢNG (爽): thuộc bộ HÀO (爻), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 爻 (HÀO). Từ ghép HSK: 爽快 (SẢNG KHOÁI: sảng khoái, thẳng thắn dứt khoát, hào sảng).

Câu ví dụ với từ “秋高气爽”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

秋高气爽,适合郊游。

Qiūgāoqìshuǎng, shìhé jiāoyóu.

“Trời thu mát mẻ, thích hợp đi dã ngoại.”

Từ “秋高气爽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →