硕士 Phồn thể: 碩士
Minh họa từ vựng 硕士
shuò shì HÁN VIỆT: THẠC SĨ

硕士: thạc sĩ

thạc sĩ

Nghĩa tiếng Anh (English): master's degree, master

Nét viết & luyện viết chữ 硕士

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 硕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẠC (硕, phồn thể: 碩): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 硕士 (THẠC SĨ: thạc sĩ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

硕
shuò shì THẠC SĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thạc sĩ

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ THẠC (硕, phồn thể: 碩): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 硕士 (THẠC SĨ: thạc sĩ).

士
shuò shì THẠC SĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thạc sĩ

Bộ 士 (BỘ SĨ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”

Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.

Câu ví dụ với từ “硕士”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他是硕士。

tā shì shuò shì 。

“Anh ấy là thạc sĩ.”

He is a master's degree holder.

Ví dụ #2

深入理解“硕士”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ shuò shì ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “硕士” (thạc sĩ - THẠC SĨ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "硕士" (thạc sĩ) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “硕士” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →