巴士: xe buýt (phiên âm từ bus)
Nghĩa tiếng Anh (English): bus, motorbus
Nét viết & luyện viết chữ 巴士
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BA (巴): thuộc bộ KỶ (己), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 尾巴 (VĨ BA: cái đuôi; phần đuôi), 巴不得 (BA BẤT ĐẮC: ước gì, mong sao, nôn nóng mong muốn), 巴结 (BA KẾT: nịnh bợ, bợ đỡ, tâng bốc lấy lòng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xe buýt (phiên âm từ bus)
Chữ BA (巴): thuộc bộ KỶ (己), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 尾巴 (VĨ BA: cái đuôi; phần đuôi), 巴不得 (BA BẤT ĐẮC: ước gì, mong sao, nôn nóng mong muốn), 巴结 (BA KẾT: nịnh bợ, bợ đỡ, tâng bốc lấy lòng).
xe buýt (phiên âm từ bus)
Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”
Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.
Câu ví dụ với từ “巴士”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
城市全面投入运营零排放纯电动智慧旅游双层观光巴士,沿途串联起各大著名历史人文景区。
Chéng shì quán miàn tóu rù yùn yíng líng pái fàng chún diàn dòng zhì huì lǚ yóu shuāng céng guān guāng bā shì, yán tú chuàn lián qǐ gè dà zhù míng lì shǐ rén wén jǐng qū.
“Thành phố đưa vào vận hành toàn diện dòng xe buýt ngắm cảnh hai tầng du lịch thông minh chạy điện thuần khiết không phát thải, kết nối các danh lam thắng cảnh nhân văn lịch sử nổi tiếng dọc tuyến đường.”
The city deployed zero-emission electric smart double-decker tourist buses connecting historical attractions.
Từ “巴士” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巴士 (bāshì)
巴士 (bāshì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “巴士” có phiên âm Pinyin là “bāshì”, âm Hán Việt là “BA SĨ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xe buýt (phiên âm từ bus)” (tiếng Anh: bus, motorbus).
Chữ 巴士 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “巴士” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 己. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.