盘子 Phồn thể: 盤子
Minh họa từ vựng 盘子
pán zi HÁN VIỆT: BÀN TỬ

盘子: cái đĩa, cái mâm

cái đĩa cái mâm

Nghĩa tiếng Anh (English): plate, dish

Nét viết & luyện viết chữ 盘子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 盘

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

盘
pán BÀN

đĩa, cái khay; đĩa (thức ăn - lượng từ); bàn cờ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
子
zi TỬ

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Câu ví dụ với từ “盘子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我洗干净盘子。

wǒ xǐ gān jìng pán zi 。

“Tôi rửa sạch đĩa.”

I wash the plate clean.

Ví dụ #2

熟练掌握“盘子”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ pán zi ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “盘子” (tấm - BÀN TỬ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "盘子" (tấm) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “盘子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →