登机牌: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay
Nghĩa tiếng Anh (English): boarding pass
Nét viết & luyện viết chữ 登机牌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chân vững bước trèo cao Tay dâng lễ vật đón chào vinh quang. Trên BÁT (癶) dưới ĐẬU (豆) vững vàng, Chữ ĐĂNG (登) vươn tới đỉnh vàng vinh quang.” — Chữ ĐĂNG (登) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hai bàn chân (癶) bước lên bậc thang, hai tay bưng chiếc đĩa tế (豆) đặt lên bàn thờ cao dâng thần linh. Sau mở rộng thành leo lên cao, đăng cơ, thi cử đỗ đạt bảng vàng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
leo lên, trèo lên; bước lên; đăng tải
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chân vững bước trèo cao Tay dâng lễ vật đón chào vinh quang. Trên BÁT (癶) dưới ĐẬU (豆) vững vàng, Chữ ĐĂNG (登) vươn tới đỉnh vàng vinh quang.”
Chữ ĐĂNG (登) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hai bàn chân (癶) bước lên bậc thang, hai tay bưng chiếc đĩa tế (豆) đặt lên bàn thờ cao dâng thần linh. Sau mở rộng thành leo lên cao, đăng cơ, thi cử đỗ đạt bảng vàng.
máy móc
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.”
Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.
biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Chữ BÀI (牌): thuộc bộ PHIẾN (片), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 片 (PHIẾN) + 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 登机牌 (ĐĂNG CƠ BÀI: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay), 名牌 (DANH BÀI: thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu).
Câu ví dụ với từ “登机牌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
乘客在自助值机设备上扫描身份证件后,即可在几秒钟内快速打印出纸质登机牌。
Chéng kè zài zì zhù zhí jī shè bèi shàng sǎo miáo shēn fèn zhèng jiàn hòu, jí kě zài jǐ miǎo zhōng nèi kuài sù dǎ yìn chū zhǐ zhì dēng jī pái.
“Hành khách sau khi quét giấy tờ tùy thân tại quầy tự làm thủ tục có thể nhanh chóng in thẻ lên máy bay bằng giấy chỉ trong vài giây.”
After scanning IDs on self-service kiosks, passengers can quickly print out paper boarding passes within seconds.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“登机牌”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dēng jī pái ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “登机牌” (thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay - ĐĂNG CƠ BÀI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "登机牌" (thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay) is crucial.
Từ “登机牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn