痛: đau, đau đớn, đau khổ; hết sức, cực kỳ
Nghĩa tiếng Anh (English): ache, pain, sorrow, painful, deeply
Nét viết & luyện viết chữ 痛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỐNG (痛): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 痛苦 (THỐNG KHỔ: đau khổ, thống khổ, nỗi đau), 痛快 (THỐNG KHOÁI: sảng khoái, thỏa thích; dứt khoát, hào sảng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đau, đau đớn, đau khổ; hết sức, cực kỳ
Chữ THỐNG (痛): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 痛苦 (THỐNG KHỔ: đau khổ, thống khổ, nỗi đau), 痛快 (THỐNG KHOÁI: sảng khoái, thỏa thích; dứt khoát, hào sảng).
Câu ví dụ với từ “痛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面对复杂的挑战时,保持痛的心态尤为重要。
zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí tòng de xīn tài yóu wéi zhòng yào。
“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái đau đớn đặc biệt quan trọng.”
When facing complex challenges, maintaining a term mindset is particularly crucial.
Từ “痛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 痛 (tòng)
痛 (tòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “痛” có phiên âm Pinyin là “tòng”, âm Hán Việt là “THỐNG”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đau, đau đớn, đau khổ; hết sức, cực kỳ” (tiếng Anh: ache, pain, sorrow, painful, deeply).
Chữ 痛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “痛” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.