狮子 Phồn thể: 獅子
Minh họa từ vựng 狮子
shī zi HÁN VIỆT: SƯ TỬ

狮子: sư tử

sư tử

Nghĩa tiếng Anh (English): lion

Nét viết & luyện viết chữ 狮子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 狮

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bộ KHUYỂN (犭) thú mạnh phương xa, Ghép cùng chữ SƯ (师) uy nga oai hùng. SƯ (狮) tử dũng mãnh vô cùng, Gầm vang thảo nguyên chấn động núi rừng.” — Chữ SƯ (狮, phồn thể 獅) là chữ hình thanh, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ SƯ (师/師) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Sư tử vốn được mệnh danh là chúa tể thảo nguyên với bờm lông uy vệ và tiếng gầm chấn động muôn thú. Trong văn hóa Á Đông và Phật giáo, hình tượng SƯ TỬ (狮子) là linh vật biểu trưng cho sức mạnh trí tuệ tối thượng, sự uy nghiêm trấn trạch trừ tà và niềm vui rộn ràng trong tục múa lân sư rồng dịp lễ Tết.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

狮
shī SƯ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sư tử

Bộ 犭 (BỘ KHUYỂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KHUYỂN (犭) thú mạnh phương xa, Ghép cùng chữ SƯ (师) uy nga oai hùng. SƯ (狮) tử dũng mãnh vô cùng, Gầm vang thảo nguyên chấn động núi rừng.”

Chữ SƯ (狮, phồn thể 獅) là chữ hình thanh, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ SƯ (师/師) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Sư tử vốn được mệnh danh là chúa tể thảo nguyên với bờm lông uy vệ và tiếng gầm chấn động muôn thú. Trong văn hóa Á Đông và Phật giáo, hình tượng SƯ TỬ (狮子) là linh vật biểu trưng cho sức mạnh trí tuệ tối thượng, sự uy nghiêm trấn trạch trừ tà và niềm vui rộn ràng trong tục múa lân sư rồng dịp lễ Tết.

子
zi TỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
了 CHỮ LIỄU (Dáng dấp đứa trẻ quấn trong tã hoặc người con gái mảnh mai.) 一 NÉT NGANG (HAI CÁNH TAY) (Đứa trẻ giang hai cánh tay bé nhỏ dang rộng về phía cha mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.

Câu ví dụ với từ “狮子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我看见狮子。

wǒ kàn jiàn shī zi 。

“Tôi nhìn thấy sư tử.”

I saw a lion.

Ví dụ #2

深入理解“狮子”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ shī zi ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “狮子” (sư tử - SƯ TỬ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "狮子" (sư tử) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “狮子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →