爱戴 Phồn thể: 愛戴
Minh họa từ vựng 爱戴
ài dài HÁN VIỆT: ÁI ĐÁI

爱戴: yêu mến kính trọng, sùng kính

yêu mến kính trọng sùng kính

Nghĩa tiếng Anh (English): to love and respect, affection and esteem

Nét viết & luyện viết chữ 爱戴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 爱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.” — Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

爱
ài ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu, yêu thích

Bộ 爫 (BỘ TRẢO • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 BỘ TRẢO (Móng vuốt, bàn tay chở che vỗ về người khốn khó.) 冖 BỘ MỊCH (Khăn trùm bao phủ, sự chở che rộng lớn.) 心 BỘ TÂM (TRONG PHỒN THỂ 愛) (Trái tim yêu thương đặt chính giữa lòng chữ.) 夂 BỘ TRUY / PHUY (Bước chân chậm rãi đi đến sẻ chia với tha nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”

Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

戴
dài ĐÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đeo, đội, mang (kính/mũ/khẩu trang/huy hiệu)

Bộ 戈 (BỘ QUA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ ĐÁI (戴): thuộc bộ QUA (戈), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 田 (ĐIỀN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 爱戴 (ÁI ĐÁI: yêu mến kính trọng, sùng kính).

Câu ví dụ với từ “爱戴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位扎根大山深处四十载、将毕生积蓄用于资助贫困学子的乡村老教师,深受乡亲们由衷的爱戴。

Zhè wèi zhā gēn dà shān shēn chù sì shí zài, jiāng bì shēng jī xù yòng yú zī zhù pín kùn xué zǐ de xiāng cūn lǎo jiào shī, shēn shòu xiāng qīn men yóu zhōng de ài dài.

“Người thầy giáo già làng cắm bản suốt 40 năm nơi non cao, dành trọn số tiền tiết kiệm cả đời để tài trợ cho học trò nghèo này được bà con dân bản hết mực yêu quý và kính trọng.”

This veteran rural teacher who spent forty years in deep mountains using lifelong savings to fund poor students is genuinely loved and respected by locals.

Ví dụ #2

深刻领悟“爱戴”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ ài dài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “爱戴” (yêu mến kính trọng, sùng kính - ÁI ĐỘI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "爱戴" (yêu mến kính trọng, sùng kính) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.