焚烧: thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi
Nghĩa tiếng Anh (English): to burn, to incinerate, combustion
Nét viết & luyện viết chữ 焚烧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai MỘC chụm lại thành rừng, Dưới thêm ngọn HỎA phừng phừng lửa bay. Chữ PHẦN đốt cháy rừng cây, Thắp nén hương trầm tỏ bày lòng son.” — Chữ PHẦN (焚) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, phía trên là chữ LÂM (林 - rừng cây gồm hai chữ MỘC 木), phía dưới là bộ HỎA (火 - ngọn lửa). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa cảnh con người thời cổ đại dùng lửa đốt rừng phát hoang để lấy đất canh tác nông nghiệp. Ngày nay, chữ mang nghĩa đốt cháy, thiêu rụi và còn dùng trong cụm từ "phần hương" (thắp hương) thể hiện lòng thành kính, thanh tịnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai MỘC chụm lại thành rừng, Dưới thêm ngọn HỎA phừng phừng lửa bay. Chữ PHẦN đốt cháy rừng cây, Thắp nén hương trầm tỏ bày lòng son.”
Chữ PHẦN (焚) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, phía trên là chữ LÂM (林 - rừng cây gồm hai chữ MỘC 木), phía dưới là bộ HỎA (火 - ngọn lửa). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa cảnh con người thời cổ đại dùng lửa đốt rừng phát hoang để lấy đất canh tác nông nghiệp. Ngày nay, chữ mang nghĩa đốt cháy, thiêu rụi và còn dùng trong cụm từ "phần hương" (thắp hương) thể hiện lòng thành kính, thanh tịnh.
đốt, thiêu đốt; nấu nướng, kho nấu; bị sốt
Chữ THIÊU (烧, phồn thể: 燒): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 燃烧 (NHIÊN THIÊU: đốt cháy, cháy; sự cháy).
Câu ví dụ với từ “焚烧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新型超高温等离子体工业危废超低排放焚烧装置实现了对特种化学实验废弃物的瞬态超洁净无害化裂解处置。
Xīn xíng chāo gāo wēn děng lí zǐ tǐ gōng yè wēi fèi chāo dī pái fàng fén shāo zhuāng zhì shí xiàn le duì tè zhǒng huà xué shí yàn fèi qì wù de shùn tài chāo jié jìng wú hài huà liè jiě chǔ zhì.
“Thiết bị thiêu đốt đốt cháy phát thải siêu thấp rác thải nguy hại công nghiệp plasma nhiệt độ siêu cao kiểu mới đã thực hiện xử lý bẻ gãy mạch vô hại hóa siêu sạch trạng thái tức thời đối với các phế thải thực nghiệm hóa học đặc chủng.”
The ultra-high-temperature plasma incineration system achieves clean destruction of hazardous chemical waste.
Từ “焚烧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 焚烧 (fénshāo)
焚烧 (fénshāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “焚烧” có phiên âm Pinyin là “fénshāo”, âm Hán Việt là “PHẦN THIÊU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi” (tiếng Anh: to burn, to incinerate, combustion).
Chữ 焚烧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “焚烧” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.